Dinamo Jug
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Grafičar

Dinamo Jug vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Jug 1-1 Grafičar tại Prva Liga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Jug thắng 2, hòa 1, Grafičar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 23
Phong độ
WDDWW Dinamo Jug
WDLLL Grafičar
  1. 42' F. Novakovic
  2. 44' 0-1 D. Rankovic11m
  3. HT0-1
  4. 46' M. Nikolic A. Katanic
  5. 46' M. Petrovic L. Stojanovic
  6. 51' P. Djurickovic
  7. 56' N. Stojiljkovic J. Jevremovic
  8. 61' M. Spremo
  9. 62' F. Vasiljevic
  10. 68' V. Vukojevic
  11. 70' M. Zivanovic V. Vukojevic
  12. 70' S. Srnic V. Ilic
  13. 77' L. Abadzija M. Vranjes
  14. 78' L. Abadzija 1-1
  15. 87' D. Djuric P. Djurickovic
  16. FT1-1

Đội hình

Dinamo Jug HLV: Dejan Arsov
  1. 1F. Novakovic
  2. 4D. Nesic
  3. 5F. Stamenkovic
  4. 7P. Djurickovic ▼ 87'
  5. 8L. Stojanovic ▼ 46'
  6. 16M. Spremo
  7. 17M. Vranjes ▼ 77'
  8. 18N. Gavric
  9. 23D. Belic
  10. 25V. Prazic
  11. 30A. Katanic ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 12S. Jovic
  2. 2I. Miodragovic
  3. 9M. Nikolic ▲ 46'
  4. 10F. Gligorijevic
  5. 13L. Abadzija ▲ 77'
  6. 14M. Petrovic ▲ 46'
  7. 20M. Butrakovic
  8. 21D. Milicevic
  9. 24D. Djuric ▲ 87'
  10. 28M. Stojanovic
  11. 29V. Delibasic
Grafičar HLV: Marko Nedjic
  1. 1S. Radanovic
  2. 7V. Vukojevic ▼ 70'
  3. 10D. Rankovic
  4. 13F. Vasiljevic
  5. 15D. Lazic
  6. 18S. Velickovic
  7. 20V. Ilic ▼ 70'
  8. 27S. Gudelj
  9. 33I. Lakicevic
  10. 60J. Jevremovic ▼ 56'
  11. 88O. Ajdar

Dự bị 11

  1. 92V. Vojvodic
  2. 3B. Maric
  3. 5M. Vukadinovic
  4. 6B. Vukotic
  5. 8L. Nikolic
  6. 12M. Zivanovic ▲ 70'
  7. 14S. Srnic ▲ 70'
  8. 19N. Stojiljkovic ▲ 56'
  9. 44N. Vidic
  10. 78J. Tucker
  11. 99V. Djordjevic

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu44
44Ghi được48
33Thủng lưới46
1.13Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu