Grafičar vs Dinamo Jug
Tỷ số chung cuộc: Grafičar 1-2 Dinamo Jug tại Prva Liga, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 0, hòa 1, Dinamo Jug thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 8
- Phong độ
- WDLLL Grafičar
- WDDWW Dinamo Jug
- 20' 0-1 P. Djurickovic11m
- 27' P. Djurickovic
- 39' 0-2 M. Mirosavljev
- 45'+2 D. Lazic
- 45'+2 M. Mirosavljev
- HT0-2
- 51' O. Ajdar11m 1-2
- 52' ▲ I. Nikcevic ▼ M. Vranjes
- 55' M. Stojanovic
- 58' ▲ L. Selenic ▼ M. Stojanovic
- 58' ▲ J. Vlalukin ▼ I. Miodragovic
- 60' ▲ J. Tucker ▼ O. Ajdar
- 67' F. Stamenkovic
- 70' ▲ M. Gavrilovic ▼ P. Djurickovic
- 70' ▲ D. Milicevic ▼ M. Mirosavljev
- 72' ▲ S. Stojanovic ▼ A. Damjanovic
- 72' ▲ D. Djuric ▼ B. Vukotic
- 75' S. Stojanovic
- 78' ▲ J. Jevremovic ▼ D. Rankovic
- 78' ▲ V. Djordjevic ▼ V. Vukojevic
- 81' N. Tasic
- 86' D. Milicevic
- 90'+5 I. Nikcevic
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Radanovic
- 5M. Vukadinovic
- 6B. Vukotic ▼ 72'
- 7V. Vukojevic ▼ 78'
- 9A. Damjanovic ▼ 72'
- 10D. Rankovic ▼ 78'
- 13F. Vasiljevic
- 15D. Lazic
- 18S. Velickovic
- 44N. Vidic
- 88O. Ajdar ▼ 60'
Dự bị 10
- 92V. Vojvodic
- 3B. Maric
- 19S. Stojanovic ▲ 72'
- 20D. Djuric ▲ 72'
- 27S. Gudelj
- 45N. Scarpino
- 60J. Jevremovic ▲ 78'
- 77A. Drincic
- 78J. Tucker ▲ 60'
- 99V. Djordjevic ▲ 78'
- 12N. Tasic
- 2I. Miodragovic ▼ 58'
- 4D. Nesic
- 5F. Stamenkovic
- 7P. Djurickovic ▼ 70'
- 8L. Stojanovic
- 14M. Petrovic
- 17M. Vranjes ▼ 52'
- 19P. Popadic
- 26M. Mirosavljev ▼ 70'
- 28M. Stojanovic ▼ 58'
Dự bị 11
- 1F. Novakovic
- 3L. Selenic ▲ 58'
- 6M. Dione
- 9M. Nikolic
- 15F. Petrovic
- 20M. Gavrilovic ▲ 70'
- 21D. Milicevic ▲ 70'
- 24J. Vlalukin ▲ 58'
- 25V. Prazic
- 27D. Milisavljevic
- 30I. Nikcevic ▲ 52'
Thống kê
02
70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
44Trận đấu39
48Ghi được44
46Thủng lưới33
1.09Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai29