Stepojevac Vaga
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Jug

Stepojevac Vaga vs Dinamo Jug

Tỷ số chung cuộc: Stepojevac Vaga 0-0 Dinamo Jug tại Prva Liga, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stepojevac Vaga thắng 0, hòa 1, Dinamo Jug thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 22
Sân vận động
Stadion FK Bežanija, Beograd
Phong độ
WLLDL Stepojevac Vaga
WDDWW Dinamo Jug
  1. 12' P. Popadic
  2. 36' S. Mladenovic S. Bastaja
  3. HT0-0
  4. 46' Z. Arsic T. M. Sidibe
  5. 46' V. Milosavljev I. Martins
  6. 46' M. Gavrilovic D. Trajcevski
  7. 51' F. Stamenkovic
  8. 56' V. Milosavljev
  9. 61' L. Selenic
  10. 64' L. Krstovic
  11. 66' O. Smith A. Vuletic
  12. 69' Z. Arsic
  13. 75' A. Cvetkovic
  14. 85' S. Popovic
  15. 88' M. Jovic L. Krstovic
  16. 90'+1 V. Prazic P. Djurickovic
  17. 90'+1 M. Nikolic M. Vranjes
  18. FT0-0

Đội hình

Stepojevac Vaga HLV: Goran Dragoljic
  1. 40N. Ugljesic
  2. 3L. Konstantinov
  3. 5A. Cvetkovic
  4. 11T. Todorovic
  5. 17A. Vuletic ▼ 66'
  6. 22L. Krstovic ▼ 88'
  7. 29S. Popovic
  8. 30M. Lekovic
  9. 31T. M. Sidibe ▼ 46'
  10. 34I. Martins ▼ 46'
  11. 35S. Bastaja ▼ 36'

Dự bị 11

  1. 12N. Terzic
  2. 2S. Mladenovic ▲ 36'
  3. 4P. Radic
  4. 10Z. Arsic ▲ 46'
  5. 13G. Konyaev
  6. 14V. Maksimovic
  7. 15I. Vucicevic
  8. 16R. Wypart
  9. 20V. Milosavljev ▲ 46'
  10. 21O. Smith ▲ 66'
  11. 23M. Jovic ▲ 88'
Dinamo Jug HLV: Dejan Arsov
  1. 1F. Novakovic
  2. 3L. Selenic
  3. 4D. Nesic
  4. 5F. Stamenkovic
  5. 7P. Djurickovic ▼ 90'
  6. 16M. Spremo
  7. 17M. Vranjes ▼ 90'
  8. 19P. Popadic
  9. 21D. Milicevic
  10. 23D. Trajcevski ▼ 46'
  11. 26M. Mirosavljev

Dự bị 11

  1. 12N. Tasic
  2. 22O. Ristic
  3. 2I. Miodragovic
  4. 6M. Dione
  5. 9M. Nikolic ▲ 90'
  6. 13F. Gajic
  7. 18S. Dimic
  8. 20M. Gavrilovic ▲ 46'
  9. 25V. Prazic ▲ 90'
  10. 27D. Milisavljevic
  11. 28M. Stojanovic

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
31Ghi được44
60Thủng lưới33
0.79Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu