Dinamo Jug
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Stepojevac Vaga

Dinamo Jug vs Stepojevac Vaga

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Jug 2-1 Stepojevac Vaga tại Prva Liga, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Jug thắng 2, hòa 1, Stepojevac Vaga thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 7
Phong độ
WDDWW Dinamo Jug
WLLDL Stepojevac Vaga
  1. 2' M. Vranjes 1-0
  2. 12' P. Djurickovic
  3. 15' M. Stojanovic 2-0
  4. 19' F. Stamenkovic
  5. 45' M. Dione
  6. 45'+1 L. Krstovic
  7. HT2-0
  8. 46' V. Milosavljev M. Mijatovic
  9. 46' R. Young L. Krstovic
  10. 46' M. Mirosavljev D. Milicevic
  11. 46' L. Selenic F. Gligorijevic
  12. 59' V. Milosavljev
  13. 62' M. Gavrilovic M. Stojanovic
  14. 67' M. Petrovic M. Dione
  15. 71' T. Todorovic A. Cvetkovic
  16. 71' M. Bakic Z. Arsic
  17. 77' U. Vukasinovic
  18. 78' I. Miodragovic
  19. 79' S. Olawoyin A. Vuletic
  20. 80' 2-1 M. Bakic
  21. 86' M. Nikolic M. Vranjes
  22. 90'+2 N. Tasic
  23. 90'+4 L. Konstantinov
  24. 90'+4 V. Milosavljev
  25. 90'+4 V. Milosavljev
  26. FT2-1

Đội hình

Dinamo Jug
  1. 12N. Tasic
  2. 2I. Miodragovic
  3. 4D. Nesic
  4. 5F. Stamenkovic
  5. 6M. Dione ▼ 67'
  6. 8L. Stojanovic
  7. 10F. Gligorijevic ▼ 46'
  8. 17M. Vranjes ▼ 86'
  9. 19P. Popadic
  10. 21D. Milicevic ▼ 46'
  11. 28M. Stojanovic ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 1F. Novakovic
  2. 3L. Selenic ▲ 46'
  3. 7P. Djurickovic
  4. 9M. Nikolic ▲ 86'
  5. 11J. Zogovic
  6. 13F. Gajic
  7. 14M. Petrovic ▲ 67'
  8. 15F. Petrovic
  9. 20M. Gavrilovic ▲ 62'
  10. 26M. Mirosavljev ▲ 46'
  11. 30I. Nikcevic
Stepojevac Vaga
  1. 1B. Vukmirovic
  2. 2S. Mladenovic
  3. 3L. Konstantinov
  4. 5A. Cvetkovic ▼ 71'
  5. 6U. Vukasinovic
  6. 9M. Mijatovic ▼ 46'
  7. 10Z. Arsic ▼ 71'
  8. 16R. Wypart
  9. 17A. Vuletic ▼ 79'
  10. 22L. Krstovic ▼ 46'
  11. 29S. Popovic

Dự bị 9

  1. 12N. Terzic
  2. 7R. Young ▲ 46'
  3. 8L. Pavlovic
  4. 11T. Todorovic ▲ 71'
  5. 15I. Vucicevic
  6. 20V. Milosavljev ▲ 46'
  7. 21S. Olawoyin ▲ 79'
  8. 23M. Jovic
  9. 27M. Bakic ▲ 71'

Thống kê

05
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
44Ghi được31
33Thủng lưới60
1.13Bàn thắng mỗi trận0.79
17Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu