Dubočica
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Jug

Dubočica vs Dinamo Jug

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 1-1 Dinamo Jug tại Prva Liga, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 0, hòa 2, Dinamo Jug thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 20
Phong độ
LLWLL Dubočica
WDDWW Dinamo Jug
  1. 32' N. Tasic
  2. HT0-0
  3. 55' M. Mirosavljev
  4. 56' V. Bogdanovic
  5. 62' D. Zivkovic B. Mladenovic
  6. 65' F. Halabrin 1-0
  7. 67' M. Nikolic M. Vranjes
  8. 69' 1-1 M. Mirosavljev
  9. 74' F. Halabrin
  10. 78' L. Milunovic P. Djordjevic
  11. 84' M. Nikolic
  12. 90'+4 L. Milunovic
  13. 90'+2 M. Stojanovic S. Kocic
  14. 90'+2 F. Gligorijevic P. Djurickovic
  15. 90'+2 M. Gavrilovic M. Mirosavljev
  16. FT1-1

Đội hình

Dubočica
  1. 1V. Djekic
  2. 4V. Bogdanovic
  3. 7P. Djordjevic ▼ 78'
  4. 8N. Eskic
  5. 14V. Tomic
  6. 17F. Halabrin
  7. 22S. Lukovic
  8. 33B. Mladenovic ▼ 62'
  9. 41Q. Seedorf
  10. 45E. Pavlov
  11. 73S. Kocic ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 32A. Milojevic
  2. 2L. Jankovic
  3. 3N. Gusa
  4. 5M. Stojanovic ▲ 90'
  5. 6S. Bosnjak
  6. 10M. Ljubenovic
  7. 11D. Zivkovic ▲ 62'
  8. 16L. Milunovic ▲ 78'
  9. 25J. Aboosah
  10. 50V. Ilic
  11. 91O. Mudrinski
Dinamo Jug HLV: Dejan Arsov
  1. 12N. Tasic
  2. 3L. Selenic
  3. 4D. Nesic
  4. 5F. Stamenkovic
  5. 7P. Djurickovic ▼ 90'
  6. 14M. Petrovic
  7. 16M. Spremo
  8. 17M. Vranjes ▼ 67'
  9. 19P. Popadic
  10. 21D. Milicevic
  11. 26M. Mirosavljev ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 1F. Novakovic
  2. 22O. Ristic
  3. 2I. Miodragovic
  4. 6M. Dione
  5. 9M. Nikolic ▲ 67'
  6. 10F. Gligorijevic ▲ 90'
  7. 13F. Gajic
  8. 20M. Gavrilovic ▲ 90'
  9. 27D. Milisavljevic
  10. 28M. Stojanovic ▲ 90'
  11. 30I. Nikcevic

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

41Trận đấu39
43Ghi được44
65Thủng lưới33
1.05Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu