Dinamo Jug
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dubočica

Dinamo Jug vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Jug 0-0 Dubočica tại Prva Liga, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Jug thắng 1, hòa 2, Dubočica thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 5
Phong độ
WDDWW Dinamo Jug
LLWLL Dubočica
  1. HT0-0
  2. 46' D. Nesic M. Petrovic
  3. 54' A. Pavlovic
  4. 56' J. Zogovic
  5. 56' D. Milicevic
  6. 67' L. Stojanovic M. Dione
  7. 67' M. Stojanovic M. Vranjes
  8. 70' D. Zivkovic L. Jankovic
  9. 70' M. Momcilovic L. Babic
  10. 70' L. Milunovic I. Jokovic
  11. 72' P. Djurickovic F. Gligorijevic
  12. 73' D. Nesic
  13. 86' M. Nikolic D. Milicevic
  14. 86' N. Eskic J. Aboosah
  15. 90'+2 N. Eskic
  16. 90' M. Petrovic F. Halabrin
  17. FT0-0

Đội hình

Dinamo Jug
  1. 12N. Tasic
  2. 5F. Stamenkovic
  3. 6M. Dione ▼ 67'
  4. 10F. Gligorijevic ▼ 72'
  5. 11J. Zogovic
  6. 14M. Petrovic ▼ 46'
  7. 15F. Petrovic
  8. 17M. Vranjes ▼ 67'
  9. 19P. Popadic
  10. 20M. Gavrilovic
  11. 21D. Milicevic ▼ 86'

Dự bị 11

  1. 1F. Novakovic
  2. 22O. Ristic
  3. 4D. Nesic ▲ 46'
  4. 7P. Djurickovic ▲ 72'
  5. 8L. Stojanovic ▲ 67'
  6. 9M. Nikolic ▲ 86'
  7. 18S. Dimic
  8. 24N. Vlajkovic
  9. 25V. Prazic
  10. 28M. Stojanovic ▲ 67'
  11. 30I. Nikcevic
Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. 1V. Djekic
  2. 2L. Jankovic ▼ 70'
  3. 5M. Stojanovic
  4. 6L. Babic ▼ 70'
  5. 9I. Jokovic ▼ 70'
  6. 14V. Tomic
  7. 17F. Halabrin ▼ 90'
  8. 22S. Lukovic
  9. 23A. Pavlovic
  10. 25J. Aboosah ▼ 86'
  11. 73S. Kocic

Dự bị 11

  1. 32A. Milojevic
  2. 3N. Gusa
  3. 7P. Djordjevic
  4. 8N. Eskic ▲ 86'
  5. 10M. Ljubenovic
  6. 11D. Zivkovic ▲ 70'
  7. 15M. Momcilovic ▲ 70'
  8. 16L. Milunovic ▲ 70'
  9. 42J. Kokir
  10. 45M. Petrovic ▲ 90'
  11. 55N. Kljajic

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu41
44Ghi được43
33Thủng lưới65
1.13Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu