FAP
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Dinamo Jug

FAP vs Dinamo Jug

Tỷ số chung cuộc: FAP 0-3 Dinamo Jug tại Prva Liga, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FAP thắng 0, hòa 0, Dinamo Jug thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 18
Phong độ
LWWWD FAP
WDDWW Dinamo Jug
  1. 12' M. Bojovic
  2. 14' N. Obucina
  3. 21' M. Vukomanovic
  4. 31' P. Popadic
  5. 45'+1 H. Matsui
  6. 45' 0-1 M. Spremo
  7. HT0-1
  8. 46' E. Ajdinovic H. Matsui
  9. 50' M. Miraljemovic
  10. 52' 0-2 P. Popadic
  11. 66' N. Veselinovic O. Todorovic
  12. 69' D. Nesic
  13. 76' D. Milicevic M. Vranjes
  14. 76' J. Vlalukin D. Nesic
  15. 78' N. Tasic
  16. 79' S. Carapic M. Miraljemovic
  17. 79' F. Antonijevic Z. Bogdanovic
  18. 83' V. Plazinic
  19. 90'+2 V. Prazic
  20. 90'+4 I. Miodragovic M. Spremo
  21. 90'+3 M. Gavrilovic L. Selenic
  22. 90'+7 I. Nikcevic L. Stojanovic
  23. 90' 0-3 M. Mirosavljev
  24. FT0-3

Đội hình

FAP HLV: Zoran Kostic
  1. 21V. Vranes
  2. 4M. Miraljemovic ▼ 79'
  3. 6Z. Bogdanovic ▼ 79'
  4. 7N. Obucina
  5. 8V. Plazinic
  6. 15M. Vukomanovic
  7. 17O. Todorovic ▼ 66'
  8. 19L. Lazarevic
  9. 22H. Matsui ▼ 46'
  10. 44B. Milosevic
  11. 88M. Bojovic

Dự bị 11

  1. 12J. Barac
  2. 9N. Veselinovic ▲ 66'
  3. 10S. Carapic ▲ 79'
  4. 11J. Andjelkovic
  5. 13Lucas Silva
  6. 14M. Otasevic
  7. 16E. Ajdinovic ▲ 46'
  8. 20L. Peic Tukuljac
  9. 29F. Antonijevic ▲ 79'
  10. 33I. Josovic
  11. 55Tiago Galvao
Dinamo Jug HLV: Dejan Arsov
  1. 12N. Tasic
  2. 3L. Selenic ▼ 90'
  3. 4D. Nesic ▼ 76'
  4. 5F. Stamenkovic
  5. 8L. Stojanovic ▼ 90'
  6. 16M. Spremo ▼ 90'
  7. 17M. Vranjes ▼ 76'
  8. 23D. Trajcevski
  9. 25V. Prazic
  10. 26M. Mirosavljev
  11. 19P. Popadic

Dự bị 11

  1. 2I. Miodragovic ▲ 90'
  2. 6M. Dione
  3. 9M. Nikolic
  4. 10F. Gligorijevic
  5. 13F. Gajic
  6. 18S. Dimic
  7. 20M. Gavrilovic ▲ 90'
  8. 21D. Milicevic ▲ 76'
  9. 24J. Vlalukin ▲ 76'
  10. 30I. Nikcevic ▲ 90'
  11. 1F. Novakovic

Thống kê

06
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
41Ghi được44
58Thủng lưới33
1.05Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu