Dinamo Jug
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FAP

Dinamo Jug vs FAP

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Jug 2-0 FAP tại Prva Liga, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Jug thắng 3, hòa 0, FAP thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 3
Phong độ
WDDWW Dinamo Jug
LWWWD FAP
  1. 25' I. Josovic
  2. HT0-0
  3. 60' J. Zogovic S. Dimic
  4. 60' D. Milicevic M. Stojanovic
  5. 60' S. Carapic J. Andjelkovic
  6. 62' N. Obucina
  7. 70' F. Gligorijevic F. Petrovic
  8. 74' S. Carapic
  9. 81' N. Veselinovic M. Bojovic
  10. 81' M. Otasevic O. Todorovic
  11. 86' F. Gligorijevic 1-0
  12. 87' Yellow Card
  13. 87' Yellow Card
  14. 89' B. Milosevic
  15. 90'+4 D. Nesic D. Trajcevski
  16. 90'+4 V. Prazic M. Vranjes
  17. 90' F. Gligorijevic 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Dinamo Jug
  1. 12N. Tasic
  2. 2I. Miodragovic
  3. 5F. Stamenkovic
  4. 8L. Stojanovic
  5. 14M. Petrovic
  6. 15F. Petrovic ▼ 70'
  7. 17M. Vranjes ▼ 90'
  8. 18S. Dimic ▼ 60'
  9. 19P. Popadic
  10. 23D. Trajcevski ▼ 90'
  11. 28M. Stojanovic ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 1F. Novakovic
  2. 22O. Ristic
  3. 4D. Nesic ▲ 90'
  4. 9M. Nikolic
  5. 10F. Gligorijevic ▲ 70'
  6. 11J. Zogovic ▲ 60'
  7. 21D. Milicevic ▲ 60'
  8. 24N. Vlajkovic
  9. 25V. Prazic ▲ 90'
  10. 27D. Milisavljevic
  11. 30I. Nikcevic
FAP HLV: Z. Kostić
  1. 21V. Vranes
  2. 3D. Banjac
  3. 7N. Obucina
  4. 8V. Plazinic
  5. 11J. Andjelkovic ▼ 60'
  6. 16E. Ajdinovic
  7. 17O. Todorovic ▼ 81'
  8. 19L. Lazarevic
  9. 33I. Josovic
  10. 44B. Milosevic
  11. 88M. Bojovic ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 12J. Barac
  2. 4M. Miraljemovic
  3. 6Z. Bogdanovic
  4. 9N. Veselinovic ▲ 81'
  5. 10S. Carapic ▲ 60'
  6. 14M. Otasevic ▲ 81'
  7. 15M. Vukomanovic
  8. 20L. Peic Tukuljac
  9. 22H. Matsui

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
44Ghi được41
33Thủng lưới58
1.13Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu