Stepojevac Vaga
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Borac Cacak

Stepojevac Vaga vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: Stepojevac Vaga 2-1 Borac Cacak tại Prva Liga, 14 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stepojevac Vaga thắng 2, hòa 1, Borac Cacak thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 18
Sân vận động
Stadion FK Bežanija, Beograd
Phong độ
WLLDL Stepojevac Vaga
WWWWW Borac Cacak
  1. 18' V. Milosavljev 1-0
  2. 20' 1-1 U. Kojic
  3. 28' A. Vuletic
  4. HT1-1
  5. 46' A. Cvetkovic T. Todorovic
  6. 46' H. Shafiu V. Maksimovic
  7. 46' S. Draskovic N. Todosijevic
  8. 53' V. Milosavljev 2-1
  9. 59' H. Aderoju I. Adamu
  10. 63' A. Vuletic
  11. 63' A. Vuletic
  12. 67' O. Smith T. M. Sidibe
  13. 80' S. Mladenovic Z. Arsic
  14. 82' T. Bamigboye N. Nikic
  15. 85' H. Aderoju
  16. 87' N. Marinkovic M. Cubrak
  17. 87' J. Goronjic V. Markovic
  18. 90'+3 R. Wypart V. Milosavljev
  19. FT2-1

Đội hình

Stepojevac Vaga HLV: Goran Dragoljic
  1. 40N. Ugljesic
  2. 10Z. Arsic ▼ 80'
  3. 11T. Todorovic ▼ 46'
  4. 14V. Maksimovic ▼ 46'
  5. 15I. Vucicevic
  6. 17A. Vuletic
  7. 20V. Milosavljev ▼ 90'
  8. 22L. Krstovic
  9. 29S. Popovic
  10. 31T. M. Sidibe ▼ 67'
  11. 35S. Bastaja

Dự bị 11

  1. 12N. Terzic
  2. 2S. Mladenovic ▲ 80'
  3. 3L. Konstantinov
  4. 4P. Radic
  5. 5A. Cvetkovic ▲ 46'
  6. 16R. Wypart ▲ 90'
  7. 18H. Shafiu ▲ 46'
  8. 21O. Smith ▲ 67'
  9. 26S. Hao
  10. 33V. Tomovic
  11. 34I. Martins
Borac Cacak HLV: Igor Bondzulic
  1. 41F. Stanic
  2. 3M. Cubrak ▼ 87'
  3. 4N. Todosijevic ▼ 46'
  4. 9U. Kojic
  5. 10M. Jevtovic
  6. 15N. Nikic ▼ 82'
  7. 16I. Adamu ▼ 59'
  8. 22V. Markovic ▼ 87'
  9. 28N. Colic
  10. 29M. Vidovic
  11. 30N. Milekic

Dự bị 11

  1. 1L. Veljkovic
  2. 91N. Petric
  3. 2T. Bamigboye ▲ 82'
  4. 5S. Draskovic ▲ 46'
  5. 7H. Aderoju ▲ 59'
  6. 11N. Marinkovic ▲ 87'
  7. 19O. Oparaugo
  8. 20J. Goronjic ▲ 87'
  9. 21M. Stojanovic
  10. 25T. Cunha
  11. 26A. Chinaecherem

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
31Ghi được50
60Thủng lưới44
0.79Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu