Borac Cacak
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stepojevac Vaga

Borac Cacak vs Stepojevac Vaga

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 0-1 Stepojevac Vaga tại Prva Liga, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 0, hòa 1, Stepojevac Vaga thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 3
Phong độ
WWWWW Borac Cacak
WLLDL Stepojevac Vaga
  1. 19' U. Vukasinovic V. Maksimovic
  2. 29' N. Petric
  3. 30' N. Todosijevic
  4. 37' R. Wypart
  5. HT0-0
  6. 46' S. Draskovic N. Milekic
  7. 46' S. Olawoyin M. Mijatovic
  8. 57' 0-1 T. Todorovic
  9. 58' J. Rakonjac M. Cubrak
  10. 58' O. Oparaugo H. Aderoju
  11. 65' T. Todorovic
  12. 74' N. Todosijevic
  13. 74' N. Todosijevic
  14. 75' A. Petrovic
  15. 76' L. Krstovic T. Todorovic
  16. 76' M. Jovic V. Milosavljev
  17. 77' V. Milosavljev
  18. 81' T. Bamigboye I. Adamu
  19. 81' A. Petrovic N. Nikic
  20. 84' I. Adamu
  21. 84' L. Krstovic
  22. 87' A. Vuletic Z. Arsic
  23. 90'+4 N. Stevanovic
  24. FT0-1

Đội hình

Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. 41F. Stanic
  2. 3M. Cubrak ▼ 58'
  3. 4N. Todosijevic
  4. 7H. Aderoju ▼ 58'
  5. 9U. Kojic
  6. 10M. Jevtovic
  7. 15N. Nikic ▼ 81'
  8. 16I. Adamu ▼ 81'
  9. 17N. Stevanovic
  10. 29M. Vidovic
  11. 30N. Milekic ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 91N. Petric
  2. 2T. Bamigboye ▲ 81'
  3. 5S. Draskovic ▲ 46'
  4. 8J. Rakonjac ▲ 58'
  5. 11N. Marinkovic
  6. 18A. Lukic
  7. 19O. Oparaugo ▲ 58'
  8. 20J. Goronjic
  9. 21A. Petrovic ▲ 81'
  10. 23M. Kabia
  11. 27L. Rakicevic
Stepojevac Vaga
  1. 1B. Vukmirovic
  2. 2S. Mladenovic
  3. 3L. Konstantinov
  4. 5A. Cvetkovic
  5. 9M. Mijatovic ▼ 46'
  6. 10Z. Arsic ▼ 87'
  7. 11T. Todorovic ▼ 76'
  8. 14V. Maksimovic ▼ 19'
  9. 16R. Wypart
  10. 20V. Milosavljev ▼ 76'
  11. 29S. Popovic

Dự bị 10

  1. 12N. Terzic
  2. 4P. Radic
  3. 6U. Vukasinovic ▲ 19'
  4. 7R. Young
  5. 8L. Pavlovic
  6. 15I. Vucicevic
  7. 17A. Vuletic ▲ 87'
  8. 21S. Olawoyin ▲ 46'
  9. 22L. Krstovic ▲ 76'
  10. 23M. Jovic ▲ 76'

Thống kê

16
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
50Ghi được31
44Thủng lưới60
1.19Bàn thắng mỗi trận0.79
17Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu