Dinamo Jug vs Semendrija 1924
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Jug 2-2 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Jug thắng 0, hòa 1, Semendrija 1924 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 16
- Phong độ
- WDDWW Dinamo Jug
- WDDDL Semendrija 1924
- 36' A. Lokosa
- HT0-0
- 54' M. Mirosavljev 1-0
- 55' M. Mirosavljev 2-0
- 61' ▲ T. Grbovic ▼ F. Ivelja
- 61' ▲ L. Abadzija ▼ A. Preradov
- 66' ▲ M. Spremo ▼ I. Miodragovic
- 71' ▲ M. Nikolic ▼ M. Vranjes
- 76' ▲ L. Jurak ▼ V. Karajcic
- 76' 2-1 T. Grbovic
- 78' M. Petrovic
- 80' A. Stankovic
- 83' B. Rmus
- 88' 2-2 L. Abadzija
- 90'+4 ▲ N. Stojkovic ▼ B. Rmus
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Novakovic
- 2I. Miodragovic ▼ 66'
- 3L. Selenic
- 4D. Nesic
- 5F. Stamenkovic
- 7P. Djurickovic
- 8L. Stojanovic
- 14M. Petrovic
- 17M. Vranjes ▼ 71'
- 19P. Popadic
- 26M. Mirosavljev
Dự bị 11
- 12N. Tasic
- 6M. Dione
- 9M. Nikolic ▲ 71'
- 13F. Gajic
- 16M. Spremo ▲ 66'
- 20M. Gavrilovic
- 23D. Trajcevski
- 25V. Prazic
- 27D. Milisavljevic
- 28M. Stojanovic
- 30I. Nikcevic
- 12A. Stankovic
- 2V. Karajcic ▼ 76'
- 4B. Blagojevic
- 14F. Ivelja ▼ 61'
- 15B. Balaz
- 19A. Lokosa
- 22B. Rmus ▼ 90'
- 23A. Vidovic
- 25J. Mitrovic
- 27A. Preradov ▼ 61'
- 29N. Kodzic
Dự bị 11
- 1S. Jovic
- 31V. Djordjevic
- 3L. Cakovan
- 5A. Lukic
- 7T. Grbovic ▲ 61'
- 8N. Stojkovic ▲ 90'
- 10U. Gajic
- 18L. Abadzija ▲ 61'
- 24U. Filipovic
- 26L. Vidic
- 32L. Jurak ▲ 76'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
39Trận đấu42
44Ghi được57
33Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai35