Semendrija 1924 vs Dinamo Jug
Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 2-0 Dinamo Jug tại Prva Liga, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 2, hòa 1, Dinamo Jug thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 1
- Phong độ
- DDDLL Semendrija 1924
- WDDWW Dinamo Jug
- HT0-0
- 47' I. Miodragovic
- 52' D. Nesic
- 63' ▲ J. Zogovic ▼ M. Stojanovic
- 63' ▲ M. Petrovic ▼ D. Nesic
- 63' U. Gajic11m 1-0
- 65' S. Dimic
- 68' ▲ N. Stojkovic ▼ A. Lokosa
- 68' ▲ P. Barac ▼ L. Abadzija
- 71' ▲ D. Milicevic ▼ S. Dimic
- 77' ▲ T. Grbovic ▼ L. Petrovic
- 80' ▲ I. Nikcevic ▼ M. Vranjes
- 84' N. Kodzic 2-0
- 85' ▲ B. Balaz ▼ U. Gajic
- 85' ▲ U. Filipovic ▼ L. Vidic
- FT2-0
Đội hình
- 12A. Stankovic
- 4B. Blagojevic
- 10U. Gajic ▼ 85'
- 18L. Abadzija ▼ 68'
- 19A. Lokosa ▼ 68'
- 22B. Rmus
- 23A. Vidovic
- 25J. Mitrovic
- 26L. Vidic ▼ 85'
- 28L. Petrovic ▼ 77'
- 29N. Kodzic
Dự bị 11
- 1S. Jovic
- 3L. Cakovan
- 5A. Lukic
- 6Myeong Se-Jin
- 7T. Grbovic ▲ 77'
- 8N. Stojkovic ▲ 68'
- 14F. Ivelja
- 15B. Balaz ▲ 85'
- 16T. Joseph
- 21P. Barac ▲ 68'
- 24U. Filipovic ▲ 85'
- 12N. Tasic
- 2I. Miodragovic
- 4D. Nesic ▼ 63'
- 5F. Stamenkovic
- 8L. Stojanovic
- 15F. Petrovic
- 17M. Vranjes ▼ 80'
- 18S. Dimic ▼ 71'
- 19P. Popadic
- 23D. Trajcevski
- 28M. Stojanovic ▼ 63'
Dự bị 9
- 1F. Novakovic
- 9M. Nikolic
- 11J. Zogovic ▲ 63'
- 14M. Petrovic ▲ 63'
- 21D. Milicevic ▲ 71'
- 24N. Vlajkovic
- 25V. Prazic
- 27D. Milisavljevic
- 30I. Nikcevic ▲ 80'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
42Trận đấu39
57Ghi được44
43Thủng lưới33
1.36Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai29