Loznica
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Borac Cacak

Loznica vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: Loznica 2-0 Borac Cacak tại Prva Liga, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Loznica thắng 2, hòa 2, Borac Cacak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 15
Phong độ
LDDWD Loznica
WWWWW Borac Cacak
  1. 10' S. Stojanovic 1-0
  2. 45'+1 S. Stojanovic
  3. 45'+1 N. Stevanovic
  4. HT1-0
  5. 46' T. Bamigboye
  6. 46' H. Aderoju N. Nikic
  7. 46' N. Milekic I. Adamu
  8. 52' T. Bamigboye M. Vidovic
  9. 58' N. Marinkovic M. Stojanovic
  10. 64' D. Starcevic V. Petrovic
  11. 64' K. Opoku Ackah S. Ilic
  12. 64' A. Omic V. Terzic
  13. 67' H. Aderoju
  14. 74' N. Motika 2-0
  15. 86' D. Susnjar S. Stojanovic
  16. 90'+1 N. Brkic M. Jelenic
  17. FT2-0

Đội hình

Loznica HLV: A. Janjić
  1. 43P. Antonic
  2. 4N. Motika
  3. 18P. Cirkovic
  4. 20S. Ilic ▼ 64'
  5. 22V. Terzic ▼ 64'
  6. 23I. Petrovic
  7. 24M. Jelenic ▼ 90'
  8. 27S. Mitrovic
  9. 70S. Stojanovic ▼ 86'
  10. 77S. Purtic
  11. 89V. Petrovic ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 1L. Savic
  2. 2A. Curcic
  3. 3M. Divac
  4. 5D. Stanojevic
  5. 7L. Malis
  6. 8N. Brkic ▲ 90'
  7. 10D. Starcevic ▲ 64'
  8. 11D. Komarcevic
  9. 14D. Susnjar ▲ 86'
  10. 16K. Opoku Ackah ▲ 64'
  11. 28A. Omic ▲ 64'
Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. 41F. Stanic
  2. 4N. Todosijevic
  3. 5S. Draskovic
  4. 9U. Kojic
  5. 10M. Jevtovic
  6. 15N. Nikic ▼ 46'
  7. 16I. Adamu ▼ 46'
  8. 17N. Stevanovic
  9. 21M. Stojanovic ▼ 58'
  10. 22V. Markovic
  11. 29M. Vidovic ▼ 52'

Dự bị 10

  1. 91N. Petric
  2. 2T. Bamigboye ▲ 52'
  3. 7H. Aderoju ▲ 46'
  4. 8J. Rakonjac
  5. 11N. Marinkovic ▲ 58'
  6. 19O. Oparaugo
  7. 24I. Korenevski
  8. 25T. Cunha
  9. 28N. Colic
  10. 30N. Milekic ▲ 46'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

35Trận đấu42
37Ghi được50
26Thủng lưới44
1.06Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới17
9Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu