Loznica
4 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
Borac Cacak

Loznica vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: Loznica 4-4 Borac Cacak tại Prva Liga, 14 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Loznica thắng 2, hòa 2, Borac Cacak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Lagator, Loznica
Trọng tài
D. Nikolić
Phong độ
LDDWD Loznica
WWWWW Borac Cacak
  1. 3' G. Matić 1-0
  2. 8' 1-1 D. Kuveljić
  3. 12' 1-2 F. Bajić
  4. 15' M. Ilić 2-2
  5. 39' 2-3 I. Savić
  6. HT2-3
  7. 46' N. Milinković A. Matić
  8. 46' Đ. Belić B. Bogdanović
  9. 46' N. Milekić J. Bempah
  10. 65' K. Dražić M. Ilić
  11. 68' D. Komarčević11m 3-3
  12. 71' A. Ratković S. Tešić
  13. 78' M. Ilić I. Savić
  14. 78' Z. Đorđilović F. Bajić
  15. 79' 3-4 D. Radosavljević
  16. 82' N. Milovanović B. Vraštanović
  17. 87' D. Komarčević11m 4-4
  18. FT4-4

Đội hình

Loznica HLV: M. Radić
  1. B. Ružić
  2. M. Spasenović
  3. N. Janjusevic
  4. M. Bogićević
  5. A. Matić ▼ 46'
  6. B. Vraštanović ▼ 82'
  7. D. Stanojević
  8. M. Ilić ▼ 65'
  9. D. Komarčević
  10. G. Matić
  11. B. Bogdanović ▼ 46'

Dự bị 4

  1. N. Milinković ▲ 46'
  2. Đ. Belić ▲ 46'
  3. K. Dražić ▲ 65'
  4. N. Milovanović ▲ 82'
Borac Cacak HLV: V. Stanisavljević
  1. M. Maslarević
  2. J. Vasilić
  3. L. Obradović
  4. I. Pešić
  5. D. Kuveljić
  6. I. Savić ▼ 78'
  7. J. Bempah ▼ 46'
  8. V. Kijevčanin
  9. F. Bajić ▼ 78'
  10. S. Tešić ▼ 71'
  11. D. Radosavljević

Dự bị 4

  1. N. Milekić ▲ 46'
  2. A. Ratković ▲ 71'
  3. M. Ilić ▲ 78'
  4. Z. Đorđilović ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
57Ghi được38
42Thủng lưới37
1.68Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu