Mladost Novi Sad
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Radnik Surdulica

Mladost Novi Sad vs Radnik Surdulica

Tỷ số chung cuộc: Mladost Novi Sad 2-1 Radnik Surdulica tại Prva Liga, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mladost Novi Sad thắng 3, hòa 2, Radnik Surdulica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
GAT Arena, Novi Sad
Phong độ
WDLDL Mladost Novi Sad
WLWDD Radnik Surdulica
  1. 4' Đ. Šušnjar 1-0
  2. 10' 1-1 U. Blagojević
  3. 44' D. Susnjar
  4. HT1-1
  5. 46' V. Petrović M. Stevanović
  6. 53' D. Stojanovic
  7. 65' M. Jokić V. Mirosavić
  8. 65' V. Bogdanović Y. Pavlov
  9. 65' D. Dolmagić Đ. Jovanović
  10. 77' Đ. Šušnjar 2-1
  11. 79' C. Atule G. Vadze
  12. 79' O. Ilić Đ. Šušnjar
  13. 79' S. Čarapić D. Stojanović
  14. 79' A. Milić D. Owusu
  15. 90'+1 N. Lalic
  16. 90'+2 M. Madžarević M. Vukadinović
  17. FT2-1

Đội hình

Mladost Novi Sad HLV: I. Milutinović
  1. M. Živković
  2. A. Tanasin
  3. N. Kočović
  4. N. Lalić
  5. V. Mirosavić ▼ 65'
  6. D. Dushevskiy
  7. L. Milojević
  8. Đ. Šušnjar ▼ 79'
  9. M. Vukadinović ▼ 90'
  10. G. Vadze ▼ 79'
  11. L. Drobnjak

Dự bị 4

  1. M. Jokić ▲ 65'
  2. C. Atule ▲ 79'
  3. O. Ilić ▲ 79'
  4. M. Madžarević ▲ 90'
Radnik Surdulica HLV: M. Jakšić
  1. S. Ilić
  2. U. Blagojević
  3. M. Gašić
  4. D. Stojanović ▼ 79'
  5. M. Đoković
  6. H. Hajdarević
  7. M. Oreščanin
  8. D. Owusu ▼ 79'
  9. Y. Pavlov ▼ 65'
  10. M. Stevanović ▼ 46'
  11. Đ. Jovanović ▼ 65'

Dự bị 5

  1. V. Petrović ▲ 46'
  2. V. Bogdanović ▲ 65'
  3. D. Dolmagić ▲ 65'
  4. S. Čarapić ▲ 79'
  5. A. Milić ▲ 79'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

45Trận đấu43
49Ghi được70
38Thủng lưới24
1.09Bàn thắng mỗi trận1.63
18Giữ sạch lưới26
15Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu