Radnik Surdulica
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Mladost Novi Sad

Radnik Surdulica vs Mladost Novi Sad

Tỷ số chung cuộc: Radnik Surdulica 3-0 Mladost Novi Sad tại Prva Liga, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Radnik Surdulica thắng 1, hòa 2, Mladost Novi Sad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 28
Sân vận động
Stadion FK Radnik, Sudulika
Phong độ
WLWDD Radnik Surdulica
WDLDL Mladost Novi Sad
  1. 10' U. Blagojević 1-0
  2. 12' Đ. Jovanović 2-0
  3. 27' V. Bogdanovic
  4. 33' V. Bogdanović 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' L. Milojević G. Vadze
  7. 59' C. Atule Đ. Šušnjar
  8. 61' S. Čarapić V. Petrović
  9. 61' Y. Pavlov Đ. Jovanović
  10. 69' M. Stevanovic
  11. 75' N. Božović V. Mirosavić
  12. 78' D. Dolmagić U. Blagojević
  13. 79' L. Milojevic
  14. 86' L. Puzović M. Stevanović
  15. 86' M. Stojanović V. Bogdanović
  16. 86' L. Abadžija M. Vukadinović
  17. 86' N. Tasić M. Jokić
  18. FT3-0

Đội hình

Radnik Surdulica HLV: M. Jakšić
  1. S. Ilić
  2. U. Blagojević ▼ 78'
  3. M. Gašić
  4. D. Stojanović
  5. M. Đoković
  6. H. Hajdarević
  7. V. Petrović ▼ 61'
  8. D. Owusu
  9. M. Stevanović ▼ 86'
  10. V. Bogdanović ▼ 86'
  11. Đ. Jovanović ▼ 61'

Dự bị 5

  1. S. Čarapić ▲ 61'
  2. Y. Pavlov ▲ 61'
  3. D. Dolmagić ▲ 78'
  4. L. Puzović ▲ 86'
  5. M. Stojanović ▲ 86'
Mladost Novi Sad HLV: I. Milutinović
  1. M. Živković
  2. A. Tanasin
  3. N. Kočović
  4. V. Mirosavić ▼ 75'
  5. S. Obradović
  6. M. Jokić ▼ 86'
  7. O. Ilić
  8. Đ. Šušnjar ▼ 59'
  9. M. Vukadinović ▼ 86'
  10. G. Vadze ▼ 46'
  11. L. Drobnjak

Dự bị 5

  1. L. Milojević ▲ 46'
  2. C. Atule ▲ 59'
  3. N. Božović ▲ 75'
  4. L. Abadžija ▲ 86'
  5. N. Tasić ▲ 86'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
70Ghi được49
24Thủng lưới38
1.63Bàn thắng mỗi trận1.09
26Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu