Radnički Sr. Mitrovica
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Indjija

Radnički Sr. Mitrovica vs Indjija

Tỷ số chung cuộc: Radnički Sr. Mitrovica 1-0 Indjija tại Prva Liga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnički Sr. Mitrovica thắng 4, hòa 4, Indjija thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 30
Phong độ
WLLDL Radnički Sr. Mitrovica
DLLWD Indjija
  1. 25' M. Radojevic
  2. 43' I. Maksimović 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' I. Derviši M. Radojević
  5. 46' A. Saihi L. Hrnjaz
  6. 55' I. Maksimovic
  7. 59' M. Butraković L. Nikolić
  8. 60' S. Mulamuratović I. Maksimović
  9. 60' T. Grbović L. Stojanović
  10. 73' B. Rmus
  11. 73' V. Đurđević B. Rmuš
  12. 76' A. Đukanović B. Antwi
  13. 85' M. Skoric
  14. 87' I. Nikčević I. Miodragović
  15. 89' Z. Beronja
  16. 90'+4 S. Mulamuratovic
  17. FT1-0

Đội hình

Radnički Sr. Mitrovica HLV: D. Vukmir
  1. V. Đekić
  2. Đ. Bašanović
  3. M. Dukić
  4. F. Jezdović
  5. S. Radojičić
  6. I. Maksimović ▼ 60'
  7. M. Škorić
  8. Đ. Kukolj
  9. M. Gvozdenović
  10. L. Nikolić ▼ 59'
  11. B. Antwi ▼ 76'

Dự bị 3

  1. M. Butraković ▲ 59'
  2. S. Mulamuratović ▲ 60'
  3. A. Đukanović ▲ 76'
Indjija HLV: M. Blanuša
  1. J. Oparnica
  2. V. Zimonjić
  3. I. Miodragović ▼ 87'
  4. Z. Beronja
  5. P. Popadić
  6. M. Radojević ▼ 46'
  7. S. Dimitrov
  8. B. Rmuš ▼ 73'
  9. L. Stojanović ▼ 60'
  10. L. Hrnjaz ▼ 46'
  11. A. Kuljanin

Dự bị 5

  1. I. Derviši ▲ 46'
  2. A. Saihi ▲ 46'
  3. T. Grbović ▲ 60'
  4. V. Đurđević ▲ 73'
  5. I. Nikčević ▲ 87'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
32Ghi được35
38Thủng lưới53
0.82Bàn thắng mỗi trận0.9
15Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu