Indjija
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnički Sr. Mitrovica

Indjija vs Radnički Sr. Mitrovica

Tỷ số chung cuộc: Indjija 0-1 Radnički Sr. Mitrovica tại Prva Liga, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Indjija thắng 2, hòa 4, Radnički Sr. Mitrovica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 18
Sân vận động
Gradski Stadion, Inđija
Trọng tài
M. Ilić
Phong độ
DLLWD Indjija
WLLDL Radnički Sr. Mitrovica
  1. HT0-0
  2. 56' 0-1 M. Bojovićphản lưới
  3. 67' U. Gajić S. Čarapić
  4. 67' S. Stevanović A. Desančić
  5. 67' S. Gajilović Đ. Kukolj
  6. 77' D. Rakić M. Bojović
  7. 77' S. Đokić S. Đurić
  8. 79' V. Ilić S. Kovačević
  9. 87' U. Đuričković D. Radosavljević
  10. 90' M. Bačanin K. Đorđević
  11. 90'+5 N. Nedeljkovic
  12. FT0-1

Đội hình

Indjija HLV: G. Dragoljić
  1. M. Rnić
  2. M. Bojović ▼ 77'
  3. A. Mijailović
  4. N. Nedeljković
  5. A. Desančić ▼ 67'
  6. M. Srbijanac
  7. M. Janjić
  8. Đ. Kukolj ▼ 67'
  9. S. Stojanović
  10. S. Đurić ▼ 77'
  11. D. Radosavljević ▼ 87'

Dự bị 5

  1. S. Gajilović ▲ 67'
  2. S. Stevanović ▲ 67'
  3. S. Đokić ▲ 77'
  4. D. Rakić ▲ 77'
  5. U. Đuričković ▲ 87'
Radnički Sr. Mitrovica HLV: D. Nikolić
  1. M. Dragičević
  2. J. Marinković
  3. N. Ignjatović
  4. N. Grbović
  5. I. Miodragovic
  6. S. Kovačević ▼ 79'
  7. L. Ivić
  8. K. Đorđević ▼ 90'
  9. S. Čarapić ▼ 67'
  10. Đ. Petrović
  11. S. Ilić

Dự bị 3

  1. U. Gajić ▲ 67'
  2. V. Ilić ▲ 79'
  3. M. Bačanin ▲ 90'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IMT Novi Beograd
30 45 - 27 +18 61
2
FK Železničar Pančevo
30 47 - 25 +22 57
3
Grafičar
30 57 - 38 +19 50
5
Jedinstvo Ub
37 45 - 38 +7 53
6
Radnički Sr. Mitrovica
37 43 - 38 +5 53
7
Indjija
30 38 - 30 +8 43
7
RFK Novi Sad
37 44 - 51 -7 50
8
Radnički Novi Beograd
30 27 - 35 -8 40
9
Sloboda Uzice
30 33 - 34 -1 37
10
OFK Vršac
30 28 - 33 -5 37
11
Macva
30 28 - 31 -3 37
12
Metalac GM
30 29 - 36 -7 35
13
FK Trayal
30 29 - 37 -8 35
14
Loznica
30 28 - 45 -17 31
15
RAD
30 32 - 46 -14 28
16
FK Zlatibor
30 26 - 43 -17 23
Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu41
50Ghi được45
41Thủng lưới46
1.22Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu