Sloboda Uzice
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Sloven Ruma

Sloboda Uzice vs Sloven Ruma

Tỷ số chung cuộc: Sloboda Uzice 2-2 Sloven Ruma tại Prva Liga, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sloboda Uzice thắng 2, hòa 1, Sloven Ruma thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Radomir Antić, Užice
Phong độ
LDLWL Sloboda Uzice
WLWLD Sloven Ruma
  1. 15' L. Vrekić M. Ergelaš
  2. 17' M. Janković 1-0
  3. 21' D. Vrbic
  4. 27' J. Mitrović A. Preradov
  5. HT1-0
  6. 54' O. Dimitric
  7. 55' 1-1 L. Milošev
  8. 61' L. Pavlović M. Savić
  9. 61' A. Đukić S. Charles
  10. 65' M. Ostojic
  11. 67' D. Vrbić 2-1
  12. 75' B. Petrović D. Vrbić
  13. 75' J. Zogović F. Halabrin
  14. 76' Yellow Card
  15. 83' E. Ajdinović O. Dimitrić
  16. 83' B. Ilić J. Mitrović
  17. 84' D. Radoman M. Janković
  18. 87' 2-2 L. Milošev
  19. FT2-2

Đội hình

Sloboda Uzice HLV: L. Stamenković
  1. M. Knežević
  2. M. Jovanović
  3. R. Glišović
  4. F. Sredojević
  5. D. Vrbić ▼ 75'
  6. M. Janković ▼ 84'
  7. Myung Se-Jin
  8. S. Rašković
  9. F. Halabrin ▼ 75'
  10. M. Savić ▼ 61'
  11. S. Charles ▼ 61'

Dự bị 5

  1. L. Pavlović ▲ 61'
  2. A. Đukić ▲ 61'
  3. B. Petrović ▲ 75'
  4. J. Zogović ▲ 75'
  5. D. Radoman ▲ 84'
Sloven Ruma HLV: D. Rađenović
  1. Miloš Ostojić I
  2. Miloš Ostojić II
  3. I. Josović
  4. S. Vilotić
  5. S. Tomanović
  6. M. Ergelaš ▼ 15'
  7. O. Dimitrić ▼ 83'
  8. O. Abramušić
  9. L. Milošev
  10. A. Preradov ▼ 27'
  11. V. Jandrić

Dự bị 4

  1. L. Vrekić ▲ 15'
  2. J. Mitrović ▲ 27'
  3. E. Ajdinović ▲ 83'
  4. B. Ilić ▲ 83'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

44Trận đấu37
29Ghi được31
52Thủng lưới44
0.66Bàn thắng mỗi trận0.84
9Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu