Sloven Ruma
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Sloboda Uzice

Sloven Ruma vs Sloboda Uzice

Tỷ số chung cuộc: Sloven Ruma 1-4 Sloboda Uzice tại Prva Liga, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sloven Ruma thắng 0, hòa 1, Sloboda Uzice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 10
Phong độ
WLWLD Sloven Ruma
LDLWL Sloboda Uzice
  1. 5' 0-1 L. Cvetićanin
  2. 22' 0-2 M. Jovanović
  3. 27' A. Ignjic
  4. 27' 0-3 A. Radišićphản lưới
  5. 45'+2 Miloš Ostojić II 1-3
  6. HT1-3
  7. 46' M. Petrović L. Stojsavljević
  8. 46' N. Radović A. Radišić
  9. 46' S. Vilotić F. Avrić
  10. 55' M. Dragicevic
  11. 62' E. Ajdinović A. Ignjić
  12. 65' L. Pavlović M. Savić
  13. 65' O. Starčević D. Radoman
  14. 65' A. Đukić L. Cvetićanin
  15. 71' V. Vukadinović L. Savić
  16. 72' 1-4 Myung Se-Jin
  17. 78' J. Mitrović S. Tomanović
  18. 86' I. Šušnjarević Myung Se-Jin
  19. 88' M. Ostojic
  20. 88' L. Pavlovic
  21. 90' A. Djukic
  22. FT1-4

Đội hình

Sloven Ruma HLV: B. Žigić
  1. M. Dragičević
  2. Miloš Ostojić II
  3. A. Radišić ▼ 46'
  4. B. Trivić
  5. L. Stojsavljević ▼ 46'
  6. A. Ignjić ▼ 62'
  7. L. Arsić
  8. S. Tomanović ▼ 78'
  9. O. Dimitrić
  10. B. Ilić
  11. F. Avrić ▼ 46'

Dự bị 5

  1. M. Petrović ▲ 46'
  2. N. Radović ▲ 46'
  3. S. Vilotić ▲ 46'
  4. E. Ajdinović ▲ 62'
  5. J. Mitrović ▲ 78'
Sloboda Uzice HLV: L. Stamenković
  1. L. Savić ▼ 71'
  2. M. Jovanović
  3. R. Glišović
  4. A. Cvetić
  5. Đ. Glišović
  6. Myung Se-Jin ▼ 86'
  7. S. Rašković
  8. M. Savić ▼ 65'
  9. L. Cvetićanin ▼ 65'
  10. J. Zogović
  11. D. Radoman ▼ 65'

Dự bị 5

  1. L. Pavlović ▲ 65'
  2. O. Starčević ▲ 65'
  3. A. Đukić ▲ 65'
  4. V. Vukadinović ▲ 71'
  5. I. Šušnjarević ▲ 86'

Thống kê

12
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

37Trận đấu44
31Ghi được29
44Thủng lưới52
0.84Bàn thắng mỗi trận0.66
11Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu