FK Trayal
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloboda Uzice

FK Trayal vs Sloboda Uzice

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 1-0 Sloboda Uzice tại Prva Liga, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 5, hòa 1, Sloboda Uzice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Phong độ
LLLLL FK Trayal
LDLWL Sloboda Uzice
  1. HT0-0
  2. 47' L. Cumic
  3. 55' F. Halabrin I. Stojanović
  4. 55' L. Pavlović M. Savić
  5. 55' A. Đukić S. Charles
  6. 71' I. Cvetojević F. Đurović
  7. 71' D. Ranđelov L. Čumić
  8. 71' J. Rašljanin A. Bogdanović
  9. 77' D. Ranđelov 1-0
  10. 82' D. Radoman Myung Se-Jin
  11. 82' O. Starčević M. Janković
  12. 85' A. Muydinov M. Milivojević
  13. FT1-0

Đội hình

FK Trayal HLV: D. Branković
  1. A. Simić
  2. A. Bogdanović ▼ 71'
  3. D. Čubra
  4. V. Nedeljković
  5. M. Stanojević
  6. F. Đurović ▼ 71'
  7. M. Pantić
  8. L. Nikolić
  9. L. Čumić ▼ 71'
  10. N. Marinković
  11. M. Milivojević ▼ 85'

Dự bị 4

  1. I. Cvetojević ▲ 71'
  2. D. Ranđelov ▲ 71'
  3. J. Rašljanin ▲ 71'
  4. A. Muydinov ▲ 85'
Sloboda Uzice HLV: L. Stamenković
  1. M. Knežević
  2. M. Jovanović
  3. R. Glišović
  4. D. Vrbić
  5. M. Janković ▼ 82'
  6. Myung Se-Jin ▼ 82'
  7. S. Rašković
  8. M. Savić ▼ 55'
  9. J. Zogović
  10. I. Stojanović ▼ 55'
  11. S. Charles ▼ 55'

Dự bị 5

  1. F. Halabrin ▲ 55'
  2. L. Pavlović ▲ 55'
  3. A. Đukić ▲ 55'
  4. D. Radoman ▲ 82'
  5. O. Starčević ▲ 82'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu44
45Ghi được29
48Thủng lưới52
1.1Bàn thắng mỗi trận0.66
15Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn8
26Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu