FK Trayal
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sloboda Uzice

FK Trayal vs Sloboda Uzice

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 2-1 Sloboda Uzice tại Prva Liga, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 5, hòa 1, Sloboda Uzice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Trọng tài
D. Jerinić
Phong độ
LLLLL FK Trayal
LDLWL Sloboda Uzice
  1. 6' S. Golubović 1-0
  2. 31' I. Stojanović 2-0
  3. 41' M. Jeremić B. Petrović
  4. HT2-0
  5. 46' M. Stanojević A. Cvetić
  6. 46' Đ. Glisović S. Rasković
  7. 59' N. Milošević I. Savić
  8. 61' 2-1 M. Ristić
  9. 63' N. Milisavljević I. Stojanović
  10. 69' A. Đukić T. Glisović
  11. 80' B. Gajić B. Miličić
  12. 86' O. Jović I. Matejević
  13. 86' A. Fratrović F. Krstić
  14. FT2-1

Đội hình

FK Trayal HLV: M. Gošić
  1. A. Jordanov
  2. R. Aleksić
  3. I. Petrović
  4. D. Punoševac
  5. B. Mijailović
  6. F. Krstić ▼ 86'
  7. P. Pavlović
  8. I. Savić ▼ 59'
  9. S. Golubović
  10. I. Matejević ▼ 86'
  11. I. Stojanović ▼ 63'

Dự bị 4

  1. N. Milošević ▲ 59'
  2. N. Milisavljević ▲ 63'
  3. O. Jović ▲ 86'
  4. A. Fratrović ▲ 86'
Sloboda Uzice HLV: Z. Kostić
  1. Đ. Vukašinović
  2. B. Miličić ▼ 80'
  3. R. Glisović
  4. A. Cvetić ▼ 46'
  5. M. Ristić
  6. S. Golubović
  7. N. Milekić
  8. B. Petrović ▼ 41'
  9. S. Rasković ▼ 46'
  10. Đ. Šušnjar
  11. T. Glisović ▼ 69'

Dự bị 5

  1. M. Jeremić ▲ 41'
  2. M. Stanojević ▲ 46'
  3. Đ. Glisović ▲ 46'
  4. A. Đukić ▲ 69'
  5. B. Gajić ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IMT Novi Beograd
30 45 - 27 +18 61
2
FK Železničar Pančevo
30 47 - 25 +22 57
3
Grafičar
30 57 - 38 +19 50
5
Jedinstvo Ub
37 45 - 38 +7 53
6
Radnički Sr. Mitrovica
37 43 - 38 +5 53
7
Indjija
30 38 - 30 +8 43
7
RFK Novi Sad
37 44 - 51 -7 50
8
Radnički Novi Beograd
30 27 - 35 -8 40
9
Sloboda Uzice
30 33 - 34 -1 37
10
OFK Vršac
30 28 - 33 -5 37
11
Macva
30 28 - 31 -3 37
12
Metalac GM
30 29 - 36 -7 35
13
FK Trayal
30 29 - 37 -8 35
14
Loznica
30 28 - 45 -17 31
15
RAD
30 32 - 46 -14 28
16
FK Zlatibor
30 26 - 43 -17 23
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu39
41Ghi được43
49Thủng lưới41
1.02Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu