Zemun
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloven Ruma

Zemun vs Sloven Ruma

Tỷ số chung cuộc: Zemun 1-1 Sloven Ruma tại Prva Liga, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Zemun thắng 0, hòa 3, Sloven Ruma thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 21
Sân vận động
Sportsko-Rekreativni Centar Mladost, Pančevo
Phong độ
LLLLL Zemun
WLWLD Sloven Ruma
  1. 40' O. Abramusic
  2. HT0-0
  3. 60' 0-1 M. Arsović
  4. 64' M. Ergelaš M. Arsović
  5. 66' M. Rošević U. Vukićević
  6. 78' A. Ratković 1-1
  7. 79' Đ. Petrović D. Tabaković
  8. 79' L. Svetličić P. Panić
  9. 79' S. Trajkovski D. Milićević
  10. 80' L. Radivojević O. Dimitrić
  11. 82' I. Josovic
  12. 90' M. Ostojic
  13. 90'+2 E. Ajdinović N. Radović
  14. 90'+2 S. Vilotić A. Preradov
  15. FT1-1

Đội hình

Zemun HLV: M. Kuljić
  1. S. Joksimović
  2. D. Plavšić
  3. Đ. Jovanović
  4. D. Parađina
  5. P. Panić ▼ 79'
  6. I. Vićentijević
  7. D. Milićević ▼ 79'
  8. N. Kodžić
  9. A. Ratković
  10. U. Vukićević ▼ 66'
  11. D. Tabaković ▼ 79'

Dự bị 4

  1. M. Rošević ▲ 66'
  2. Đ. Petrović ▲ 79'
  3. L. Svetličić ▲ 79'
  4. S. Trajkovski ▲ 79'
Sloven Ruma HLV: D. Rađenović
  1. Miloš Ostojić I
  2. Miloš Ostojić II
  3. I. Josović
  4. N. Radović ▼ 90'
  5. A. Koloni
  6. S. Tomanović
  7. O. Dimitrić ▼ 80'
  8. O. Abramušić
  9. L. Milošev
  10. M. Arsović ▼ 64'
  11. A. Preradov ▼ 90'

Dự bị 4

  1. M. Ergelaš ▲ 64'
  2. L. Radivojević ▲ 80'
  3. E. Ajdinović ▲ 90'
  4. S. Vilotić ▲ 90'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu37
51Ghi được31
50Thủng lưới44
1.24Bàn thắng mỗi trận0.84
14Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn11
33Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu