Sloven Ruma
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Zemun

Sloven Ruma vs Zemun

Tỷ số chung cuộc: Sloven Ruma 1-1 Zemun tại Prva Liga, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sloven Ruma thắng 0, hòa 3, Zemun thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Hesna, Sremska Mitrovica
Phong độ
WLWLD Sloven Ruma
LLLLL Zemun
  1. 35' S. Vilotić 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Bogdanovski I. Vićentijević
  4. 46' U. Vukićević Đ. Petrović
  5. 55' V. Jandrić M. Marinković
  6. 55' L. Stojsavljević M. Filipović
  7. 56' P. Panic
  8. 59' S. Tomanovic
  9. 60' A. Ratković L. Svetličić
  10. 63' S. Vilotic
  11. 71' S. Stefanović S. Tomanović
  12. 76' D. Stoisavljevic
  13. 79' F. Đorđević D. Tabaković
  14. 86' 1-1 M. Ostojićphản lưới
  15. 87' E. Ajdinović B. Ilić
  16. 87' J. Mitrović A. Ignjić
  17. 90' U. Vukicevic
  18. FT1-1

Đội hình

Sloven Ruma
  1. M. Dragičević
  2. M. Ostojić
  3. A. Radišić
  4. V. Ilić
  5. S. Vilotić
  6. A. Ignjić ▼ 87'
  7. M. Filipović ▼ 55'
  8. S. Tomanović ▼ 71'
  9. N. Stanković
  10. M. Marinković ▼ 55'
  11. B. Ilić ▼ 87'

Dự bị 5

  1. V. Jandrić ▲ 55'
  2. L. Stojsavljević ▲ 55'
  3. S. Stefanović ▲ 71'
  4. E. Ajdinović ▲ 87'
  5. J. Mitrović ▲ 87'
Zemun HLV: D. Nikolić
  1. S. Joksimović
  2. D. Plavšić
  3. A. Mijailović
  4. D. Parađina
  5. P. Panić
  6. I. Vićentijević ▼ 46'
  7. Đ. Petrović ▼ 46'
  8. N. Božić
  9. D. Stoisavljević
  10. D. Tabaković ▼ 79'
  11. L. Svetličić ▼ 60'

Dự bị 4

  1. N. Bogdanovski ▲ 46'
  2. U. Vukićević ▲ 46'
  3. A. Ratković ▲ 60'
  4. F. Đorđević ▲ 79'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

37Trận đấu41
31Ghi được51
44Thủng lưới50
0.84Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu