Mladost Novi Sad
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
OFK Vršac

Mladost Novi Sad vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: Mladost Novi Sad 1-0 OFK Vršac tại Prva Liga, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mladost Novi Sad thắng 3, hòa 3, OFK Vršac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 21
Sân vận động
GAT Arena, Novi Sad
Phong độ
WDLDL Mladost Novi Sad
WWLLW OFK Vršac
  1. 29' N. Kocovic
  2. HT0-0
  3. 54' L. Majstorović J. Milosavljević
  4. 56' M. Jokic
  5. 59' M. Petric
  6. 62' N. Lalić N. Kočović
  7. 71' C. A. Diouf
  8. 73' C. Atule Đ. Šušnjar
  9. 73' M. Grek P. Baranov
  10. 73' Đ. Glavinić D. Ivić
  11. 73' G. Vadze V. Mirosavić
  12. 79' H. Ansah D. Kiković
  13. 79' B. Balaž U. Čejić
  14. 84' M. Madžarević M. Jokić
  15. 88' C. Atule 1-0
  16. 90'+5 N. Lalic
  17. 90' B. Blagojevic
  18. FT1-0

Đội hình

Mladost Novi Sad HLV: I. Milutinović
  1. M. Živković
  2. A. Tanasin
  3. M. Petrić
  4. N. Kočović ▼ 62'
  5. V. Mirosavić ▼ 73'
  6. M. Jokić ▼ 84'
  7. O. Ilić
  8. L. Milojević
  9. Đ. Šušnjar ▼ 73'
  10. M. Vukadinović
  11. L. Drobnjak

Dự bị 4

  1. N. Lalić ▲ 62'
  2. C. Atule ▲ 73'
  3. G. Vadze ▲ 73'
  4. M. Madžarević ▲ 84'
OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. M. Stevanović
  2. N. Perović
  3. B. Blagojević
  4. C. Diouf
  5. D. Kiković ▼ 79'
  6. P. Baranov ▼ 73'
  7. D. Terzić
  8. J. Milosavljević ▼ 54'
  9. N. Lainović
  10. U. Čejić ▼ 79'
  11. D. Ivić ▼ 73'

Dự bị 5

  1. L. Majstorović ▲ 54'
  2. Đ. Glavinić ▲ 73'
  3. M. Grek ▲ 73'
  4. H. Ansah ▲ 79'
  5. B. Balaž ▲ 79'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

45Trận đấu39
49Ghi được35
38Thủng lưới41
1.09Bàn thắng mỗi trận0.9
18Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu