OFK Vršac
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mladost Novi Sad

OFK Vršac vs Mladost Novi Sad

Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 1-1 Mladost Novi Sad tại Prva Liga, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OFK Vršac thắng 2, hòa 3, Mladost Novi Sad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 6
Sân vận động
Gradski Stadion, Vršac
Phong độ
WWLLW OFK Vršac
WDLDL Mladost Novi Sad
  1. 17' M. Tomic
  2. 23' N. Lalic
  3. 37' 0-1 D. Kokanović
  4. 38' S. Maksimovic
  5. HT0-1
  6. 46' D. Ivić S. Maksimović
  7. 54' D. Terzić 1-1
  8. 56' M. Jokic
  9. 61' S. Filipović A. Grjaznovs
  10. 61' M. Madžarević N. Božović
  11. 63' M. Madzarevic
  12. 67' S. Cvetković U. Čejić
  13. 73' N. Perović A. Koloni
  14. 75' L. Sanchez Đ. Šušnjar
  15. 82' Đ. Glavinić Riquelme
  16. 82' L. Abadžija D. Kokanović
  17. 82' V. Mirosavić A. Ćelić
  18. FT1-1

Đội hình

OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. O. Lukić
  2. A. Lazevski
  3. S. Maksimović ▼ 46'
  4. A. Koloni ▼ 73'
  5. D. Kiković
  6. P. Baranov
  7. A. Vujić
  8. M. Tomić
  9. D. Terzić
  10. Riquelme ▼ 82'
  11. U. Čejić ▼ 67'

Dự bị 4

  1. D. Ivić ▲ 46'
  2. S. Cvetković ▲ 67'
  3. N. Perović ▲ 73'
  4. Đ. Glavinić ▲ 82'
Mladost Novi Sad HLV: N. Mjailović
  1. M. Živković
  2. A. Tanasin
  3. N. Kočović
  4. N. Božović ▼ 61'
  5. N. Lalić
  6. A. Ćelić ▼ 82'
  7. M. Jokić
  8. A. Grjaznovs ▼ 61'
  9. D. Kokanović ▼ 82'
  10. Đ. Šušnjar ▼ 75'
  11. M. Vukadinović

Dự bị 5

  1. S. Filipović ▲ 61'
  2. M. Madžarević ▲ 61'
  3. L. Sanchez ▲ 75'
  4. L. Abadžija ▲ 82'
  5. V. Mirosavić ▲ 82'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu45
35Ghi được49
41Thủng lưới38
0.9Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu