Zemun
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Indjija

Zemun vs Indjija

Tỷ số chung cuộc: Zemun 0-0 Indjija tại Prva Liga, 25 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zemun thắng 2, hòa 3, Indjija thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 17
Sân vận động
Stadion u Gornjoj Varoši, Zemun
Phong độ
LLLLL Zemun
DLLWD Indjija
  1. 1' S. Arambasic
  2. 38' M. Rosevic
  3. 43' M. Djokovic
  4. HT0-0
  5. 58' V. Janjić B. Rmuš
  6. 58' M. Pantić A. Kuljanin
  7. 61' N. Bogdanovski L. Svetličić
  8. 68' A. Ratković M. Rošević
  9. 70' N. Milosevic
  10. 83' V. Djurdjevic
  11. 84' A. Diallo D. Tabaković
  12. 84' S. Trajkovski N. Milošević
  13. 85' S. Gajilović I. Miodragović
  14. 85' A. Rac S. Arambašić
  15. 90'+5 L. Kozovic
  16. 90'+5 I. Nikčević V. Đurđević
  17. FT0-0

Đội hình

Zemun HLV: M. Kuljić
  1. S. Joksimović
  2. D. Plavšić
  3. A. Mijailović
  4. Đ. Jovanović
  5. D. Parađina
  6. I. Vićentijević
  7. N. Milošević ▼ 84'
  8. N. Popović
  9. M. Rošević ▼ 68'
  10. D. Tabaković ▼ 84'
  11. L. Svetličić ▼ 61'

Dự bị 4

  1. N. Bogdanovski ▲ 61'
  2. A. Ratković ▲ 68'
  3. A. Diallo ▲ 84'
  4. S. Trajkovski ▲ 84'
Indjija HLV: M. Blanuša
  1. L. Tasić
  2. V. Zimonjić
  3. S. Mitrović
  4. I. Miodragović ▼ 85'
  5. J. Mitrović
  6. M. Đoković
  7. L. Kožović
  8. V. Đurđević ▼ 90'
  9. B. Rmuš ▼ 58'
  10. S. Arambašić ▼ 85'
  11. A. Kuljanin ▼ 58'

Dự bị 5

  1. V. Janjić ▲ 58'
  2. M. Pantić ▲ 58'
  3. S. Gajilović ▲ 85'
  4. A. Rac ▲ 85'
  5. I. Nikčević ▲ 90'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu39
51Ghi được35
50Thủng lưới53
1.24Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu