Indjija
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zemun

Indjija vs Zemun

Tỷ số chung cuộc: Indjija 0-0 Zemun tại Prva Liga, 12 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Indjija thắng 0, hòa 3, Zemun thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 2
Sân vận động
Sportski Centar Fudbalskog saveza Srbije, Stara Pazova
Phong độ
DLLWD Indjija
LLLLL Zemun
  1. HT0-0
  2. 46' Đ. Jovanović B. Đukić
  3. 46' D. Stoisavljević A. Ratković
  4. 58' I. Miodragović D. Vrbić
  5. 58' S. Stojanović S. Mihajlović
  6. 58' L. Đorđević J. Kokir
  7. 61' V. Zimonjic
  8. 68' L. Sajčić M. Arsović
  9. 76' J. Mitrovic
  10. 77' S. Gajilović B. Rmuš
  11. 85' A. Kuljanin S. Arambašić
  12. 86' D. Stoisavljevic
  13. 90' L. Sajcic
  14. 90'+2 D. Bacanović D. Tabaković
  15. FT0-0

Đội hình

Indjija HLV: J. Golić
  1. L. Tasić
  2. V. Zimonjić
  3. S. Mitrović
  4. J. Mitrović
  5. D. Vrbić ▼ 58'
  6. L. Kožović
  7. M. Pantić
  8. S. Mihajlović ▼ 58'
  9. B. Rmuš ▼ 77'
  10. J. Kokir ▼ 58'
  11. S. Arambašić ▼ 85'

Dự bị 5

  1. I. Miodragović ▲ 58'
  2. S. Stojanović ▲ 58'
  3. L. Đorđević ▲ 58'
  4. S. Gajilović ▲ 77'
  5. A. Kuljanin ▲ 85'
Zemun HLV: D. Nikolić
  1. S. Joksimović
  2. D. Plavšić
  3. A. Mijailović
  4. D. Parađina
  5. B. Đukić ▼ 46'
  6. I. Vićentijević
  7. A. Ratković ▼ 46'
  8. U. Vukićević
  9. M. Arsović ▼ 68'
  10. D. Tabaković ▼ 90'
  11. L. Svetličić

Dự bị 4

  1. Đ. Jovanović ▲ 46'
  2. D. Stoisavljević ▲ 46'
  3. L. Sajčić ▲ 68'
  4. D. Bacanović ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu41
35Ghi được51
53Thủng lưới50
0.9Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu