Javor
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
OFK Vršac

Javor vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: Javor 0-2 OFK Vršac tại Prva Liga, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Javor thắng 1, hòa 1, OFK Vršac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Phong độ
WDWWD Javor
WWLLW OFK Vršac
  1. 14' 0-1 V. Radosavljević
  2. 39' N. Perovic
  3. 42' U. Cejic
  4. 45' N. Aksentijevic
  5. HT0-1
  6. 46' N. Čolić N. Krstić
  7. 46' N. Žunić N. Aksentijević
  8. 51' M. Grek U. Čejić
  9. 66' H. Ansah V. Radosavljević
  10. 66' A. Lazevski P. Baranov
  11. 67' B. Čečarić S. Stanisavljević
  12. 69' 0-2 Đ. Glavinić
  13. 80' L. Selenić M. Zuvić
  14. 87' D. Ivić Đ. Glavinić
  15. FT0-2

Đội hình

Javor HLV: R. Ćurčić
  1. N. Vasiljević
  2. Leandro Pinto
  3. N. Aksentijević ▼ 46'
  4. S. Milošević
  5. Đ. Skoko
  6. D. Pantelić
  7. N. Krstić ▼ 46'
  8. B. Doucouré
  9. S. Stanisavljević ▼ 67'
  10. M. Zuvić ▼ 80'
  11. L. Bayéré

Dự bị 4

  1. N. Čolić ▲ 46'
  2. N. Žunić ▲ 46'
  3. B. Čečarić ▲ 67'
  4. L. Selenić ▲ 80'
OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. N. Andrijanić
  2. N. Perović
  3. B. Blagojević
  4. C. Diouf
  5. P. Baranov ▼ 66'
  6. A. Vujić
  7. V. Blagojević
  8. V. Radosavljević ▼ 66'
  9. N. Lainović
  10. U. Čejić ▼ 51'
  11. Đ. Glavinić ▼ 87'

Dự bị 4

  1. M. Grek ▲ 51'
  2. H. Ansah ▲ 66'
  3. A. Lazevski ▲ 66'
  4. D. Ivić ▲ 87'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
48Ghi được35
30Thủng lưới41
1.14Bàn thắng mỗi trận0.9
19Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu