OFK Vršac
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Javor

OFK Vršac vs Javor

Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 0-0 Javor tại Prva Liga, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: OFK Vršac thắng 2, hòa 1, Javor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 2
Sân vận động
Gradski Stadion, Vršac
Phong độ
WWLLW OFK Vršac
WDWWD Javor
  1. 34' A. Vujic
  2. 38' U. Cejic
  3. 38' U. Cejic
  4. 42' N. Zunic
  5. HT0-0
  6. 46' M. Zuvić L. Selenić
  7. 65' S. Cvetković V. Radosavljević
  8. 65' V. Vuković Đ. Glavinić
  9. 65' L. Bayéré N. Čolić
  10. 65' Leandro Pinto N. Žunić
  11. 72' A. Koloni
  12. 77' N. Lainović A. Koloni
  13. 77' N. Perović P. Baranov
  14. 85' K. Janjić M. Ilić
  15. 90'+2 V. Jovanović A. Vujić
  16. 90'+1 A. Blagojević D. Pantelić
  17. FT0-0

Đội hình

OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. A. Pavlović
  2. O. Lukić
  3. A. Koloni ▼ 77'
  4. D. Kiković
  5. P. Baranov ▼ 77'
  6. A. Vujić ▼ 90'
  7. M. Tomić
  8. D. Terzić
  9. V. Radosavljević ▼ 65'
  10. U. Čejić
  11. Đ. Glavinić ▼ 65'

Dự bị 5

  1. S. Cvetković ▲ 65'
  2. V. Vuković ▲ 65'
  3. N. Lainović ▲ 77'
  4. N. Perović ▲ 77'
  5. V. Jovanović ▲ 90'
Javor HLV: R. Ćurčić
  1. N. Vasiljević
  2. S. Milošević
  3. M. Ilić ▼ 85'
  4. N. Žunić ▼ 65'
  5. Đ. Skoko
  6. D. Pantelić ▼ 90'
  7. B. Doucouré
  8. L. Selenić ▼ 46'
  9. S. Stanisavljević
  10. N. Čolić ▼ 65'
  11. L. Mićić

Dự bị 5

  1. M. Zuvić ▲ 46'
  2. L. Bayéré ▲ 65'
  3. Leandro Pinto ▲ 65'
  4. K. Janjić ▲ 85'
  5. A. Blagojević ▲ 90'

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
35Ghi được48
41Thủng lưới30
0.9Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu