Dubočica
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Metalac GM

Dubočica vs Metalac GM

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 1-0 Metalac GM tại Prva Liga, 8 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 1, hòa 1, Metalac GM thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 29
Phong độ
LLWLL Dubočica
DLLDW Metalac GM
  1. 45'+1 J. Tallo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Milošević B. Ouanda
  4. 46' Đ. Popović S. Ilić
  5. 54' N. Vlajković N. Tasić
  6. 69' M. Račić P. Đorđević
  7. 69' M. Đokić J. Tallo
  8. 75' V. Tomović I. Maksimović
  9. 79' M. Ljubenović I. Milić
  10. 79' D. Savić M. Đokić
  11. FT1-0

Đội hình

Dubočica HLV: M. Anđelković
  1. M. Knežević
  2. M. Momčilović
  3. M. Ilić
  4. S. Jovančić
  5. P. Đorđević ▼ 69'
  6. Đ. Belić
  7. N. Tasić ▼ 54'
  8. J. Tallo ▼ 69'
  9. I. Milić ▼ 79'
  10. S. Đurić
  11. M. Stevanović

Dự bị 5

  1. N. Vlajković ▲ 54'
  2. M. Račić ▲ 69'
  3. M. Đokić ▲ 69'
  4. M. Ljubenović ▲ 79'
  5. D. Savić ▲ 79'
Metalac GM HLV: V. Otašević
  1. A. Jordanov
  2. B. Mijailović
  3. V. Bulatović
  4. N. Jovičić
  5. M. Mirić
  6. N. Žakula
  7. I. Maksimović ▼ 75'
  8. S. Ilić ▼ 46'
  9. S. Arambašić
  10. A. Abah
  11. B. Ouanda ▼ 46'

Dự bị 3

  1. N. Milošević ▲ 46'
  2. Đ. Popović ▲ 46'
  3. V. Tomović ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OFK Beograd
30 54 - 25 +29 62
2
Jedinstvo Ub
30 38 - 30 +8 52
3
Indjija
30 37 - 25 +12 50
4
Tekstilac Odžaci
30 37 - 21 +16 48
5
Semendrija 1924
37 40 - 31 +9 56
7
Macva
30 29 - 24 +5 42
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 30 - 32 -2 50
8
Grafičar
30 43 - 42 +1 42
9
Dubočica
30 26 - 30 -4 41
10
OFK Vršac
30 25 - 27 -2 39
11
Metalac GM
30 25 - 31 -6 37
12
Kolubara
30 38 - 40 -2 36
13
Mladost Novi Sad
30 29 - 34 -5 34
14
Sloboda Uzice
30 22 - 31 -9 33
15
RFK Novi Sad
30 25 - 52 -27 22
16
Radnički Novi Beograd
30 27 - 54 -27 19
Promotion Group Relegation Round

So sánh

43Trận đấu41
42Ghi được36
48Thủng lưới43
0.98Bàn thắng mỗi trận0.88
12Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu