Metalac GM
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dubočica

Metalac GM vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Metalac GM 0-0 Dubočica tại Prva Liga, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Metalac GM thắng 2, hòa 1, Dubočica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 14
Sân vận động
Stadion FK Metalac, Gornji Milanovac
Phong độ
DLLDW Metalac GM
LLWLL Dubočica
  1. HT0-0
  2. 57' J. Mina B. Ouanda
  3. 57' S. Arambašić S. Milošević
  4. 57' D. Savić M. Ilić
  5. 57' F. Stojev N. Tasić
  6. 70' P. Đorđević M. Momčilović
  7. 70' M. Karamarko I. Milić
  8. 79' B. Marković S. Ilić
  9. 79' B. Mijailović M. Milinković
  10. 85' I. Stojanović M. Đokić
  11. FT0-0

Đội hình

Metalac GM HLV: V. Otašević
  1. M. Premović
  2. V. Bulatović
  3. F. Bačkulja
  4. V. Mijailović
  5. N. Jovičić
  6. I. Maksimović
  7. N. Milošević
  8. M. Milinković ▼ 79'
  9. S. Ilić ▼ 79'
  10. S. Milošević ▼ 57'
  11. B. Ouanda ▼ 57'

Dự bị 4

  1. J. Mina ▲ 57'
  2. S. Arambašić ▲ 57'
  3. B. Marković ▲ 79'
  4. B. Mijailović ▲ 79'
Dubočica HLV: D. Čelar
  1. M. Knežević
  2. M. Momčilović ▼ 70'
  3. N. Zdravković
  4. M. Ilić ▼ 57'
  5. S. Jovančić
  6. Đ. Belić
  7. N. Tasić ▼ 57'
  8. I. Milić ▼ 70'
  9. M. Đokić ▼ 85'
  10. M. Stevanović
  11. M. Račić

Dự bị 5

  1. D. Savić ▲ 57'
  2. F. Stojev ▲ 57'
  3. P. Đorđević ▲ 70'
  4. M. Karamarko ▲ 70'
  5. I. Stojanović ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OFK Beograd
30 54 - 25 +29 62
2
Jedinstvo Ub
30 38 - 30 +8 52
3
Indjija
30 37 - 25 +12 50
4
Tekstilac Odžaci
30 37 - 21 +16 48
5
Semendrija 1924
37 40 - 31 +9 56
7
Macva
30 29 - 24 +5 42
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 30 - 32 -2 50
8
Grafičar
30 43 - 42 +1 42
9
Dubočica
30 26 - 30 -4 41
10
OFK Vršac
30 25 - 27 -2 39
11
Metalac GM
30 25 - 31 -6 37
12
Kolubara
30 38 - 40 -2 36
13
Mladost Novi Sad
30 29 - 34 -5 34
14
Sloboda Uzice
30 22 - 31 -9 33
15
RFK Novi Sad
30 25 - 52 -27 22
16
Radnički Novi Beograd
30 27 - 54 -27 19
Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu43
36Ghi được42
43Thủng lưới48
0.88Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu