Buducnost Dobanovci
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Indjija

Buducnost Dobanovci vs Indjija

Tỷ số chung cuộc: Buducnost Dobanovci 0-1 Indjija tại Prva Liga, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Buducnost Dobanovci thắng 2, hòa 2, Indjija thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion FK Budućnost, Dobanovci
Trọng tài
M. Matić
Phong độ
WLDDL Buducnost Dobanovci
DLLWD Indjija
  1. HT0-0
  2. 46' M. Kovačević V. Milosavljev
  3. 55' 0-1 M. Kovačević
  4. 58' Đ. Petrović S. Golubović
  5. 58' Ž. Arsić M. Milijašević
  6. 73' S. Đokić S. Đurić
  7. 80' B. Badji N. Žakula
  8. 83' A. Mrđa N. Tripković
  9. 87' L. Lekić N. Divac
  10. 89' B. Riznić A. Desančić
  11. 89' N. Rađen N. Nedeljković
  12. FT0-1

Đội hình

Buducnost Dobanovci HLV: B. Smiljanić
  1. N. Mirković
  2. M. Marinković
  3. M. Veselinović
  4. N. Divac ▼ 87'
  5. S. Golubović ▼ 58'
  6. O. Đurković
  7. M. Janjić
  8. M. Milijašević ▼ 58'
  9. N. Tripković ▼ 83'
  10. N. Lainović
  11. N. Kodžić

Dự bị 4

  1. Đ. Petrović ▲ 58'
  2. Ž. Arsić ▲ 58'
  3. A. Mrđa ▲ 83'
  4. L. Lekić ▲ 87'
Indjija HLV: M. Kuljic
  1. M. Čupić
  2. M. Bojović
  3. N. Đurić
  4. U. Ignjatović
  5. V. Milosavljev ▼ 46'
  6. N. Nedeljković ▼ 89'
  7. A. Desančić ▼ 89'
  8. N. Žakula ▼ 80'
  9. M. Stojanović
  10. N. Vukajlović
  11. S. Đurić ▼ 73'

Dự bị 5

  1. M. Kovačević ▲ 46'
  2. S. Đokić ▲ 73'
  3. B. Badji ▲ 80'
  4. B. Riznić ▲ 89'
  5. N. Rađen ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Mladost Novi Sad
30 35 - 17 +18 57
3
Javor
30 46 - 22 +24 56
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 31 +11 52
5
IMT Novi Beograd
30 49 - 30 +19 49
5
Indjija
37 55 - 38 +17 64
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 42 - 45 -3 48
7
Zarkovo
30 35 - 32 +3 42
8
Loznica
30 29 - 26 +3 41
9
Macva
30 26 - 37 -11 39
10
Buducnost Dobanovci
30 30 - 41 -11 35
11
Grafičar
30 44 - 43 +1 35
12
RAD
30 28 - 34 -6 35
13
FK Zlatibor
30 28 - 35 -7 34
14
Timok Zaječar
30 29 - 35 -6 33
15
Backa
30 22 - 30 -8 33
16
Kabel Novi Sad
30 12 - 71 -59 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu41
46Ghi được58
53Thủng lưới42
1.15Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu