Indjija
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Buducnost Dobanovci

Indjija vs Buducnost Dobanovci

Tỷ số chung cuộc: Indjija 2-1 Buducnost Dobanovci tại Prva Liga, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Indjija thắng 5, hòa 2, Buducnost Dobanovci thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 14
Sân vận động
Gradski Stadion, Inđija
Trọng tài
M. Matić
Phong độ
DLLWD Indjija
WLDDL Buducnost Dobanovci
  1. 15' D. Vukčević 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' M. Plavšić 2-0
  4. 68' M. Kovačević D. Vukčević
  5. 68' M. Kukolj S. Đokić
  6. 69' 2-1 N. Tripković11m
  7. 71' D. Ninković N. Kodžić
  8. 71' M. Basrak S. Ilić
  9. 81' F. Stojanović Ž. Arsić
  10. 83' N. Žakula V. Milosavljev
  11. 83' N. Đurić B. Riznić
  12. 85' N. Novakovic
  13. 85' N. Novakovic
  14. 89' M. Marinkovic
  15. 90'+3 M. Perošević M. Srbijanac
  16. 90' N. Šljivić M. Milijašević
  17. FT2-1

Đội hình

Indjija HLV: G. Dragoljić
  1. D. Vukašinović
  2. A. Jovanović
  3. U. Ignjatović
  4. V. Milosavljev ▼ 83'
  5. M. Plavšić
  6. S. Đokić ▼ 68'
  7. M. Srbijanac ▼ 90'
  8. B. Riznić ▼ 83'
  9. M. Stojanović
  10. N. Rađen
  11. D. Vukčević ▼ 68'

Dự bị 5

  1. M. Kovačević ▲ 68'
  2. M. Kukolj ▲ 68'
  3. N. Žakula ▲ 83'
  4. N. Đurić ▲ 83'
  5. M. Perošević ▲ 90'
Buducnost Dobanovci HLV: M. Kuljic
  1. D. Golović
  2. M. Marinković
  3. M. Veselinović
  4. S. Ilić ▼ 71'
  5. M. Janjić
  6. N. Novaković
  7. M. Milijašević ▼ 90'
  8. N. Tripković
  9. Ž. Arsić ▼ 81'
  10. N. Lainović
  11. N. Kodžić ▼ 71'

Dự bị 4

  1. D. Ninković ▲ 71'
  2. M. Basrak ▲ 71'
  3. F. Stojanović ▲ 81'
  4. N. Šljivić ▲ 90'

Thống kê

00
12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Mladost Novi Sad
30 35 - 17 +18 57
3
Javor
30 46 - 22 +24 56
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 31 +11 52
5
IMT Novi Beograd
30 49 - 30 +19 49
5
Indjija
37 55 - 38 +17 64
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 42 - 45 -3 48
7
Zarkovo
30 35 - 32 +3 42
8
Loznica
30 29 - 26 +3 41
9
Macva
30 26 - 37 -11 39
10
Buducnost Dobanovci
30 30 - 41 -11 35
11
Grafičar
30 44 - 43 +1 35
12
RAD
30 28 - 34 -6 35
13
FK Zlatibor
30 28 - 35 -7 34
14
Timok Zaječar
30 29 - 35 -6 33
15
Backa
30 22 - 30 -8 33
16
Kabel Novi Sad
30 12 - 71 -59 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu40
58Ghi được46
42Thủng lưới53
1.41Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu