Buducnost Dobanovci
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RAD

Buducnost Dobanovci vs RAD

Tỷ số chung cuộc: Buducnost Dobanovci 0-0 RAD tại Prva Liga, 23 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Buducnost Dobanovci thắng 3, hòa 2, RAD thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 27
Sân vận động
Stadion FK Budućnost, Dobanovci
Trọng tài
I. Kovačević
Phong độ
WLDDL Buducnost Dobanovci
LLLLL RAD
  1. HT0-0
  2. 46' Ž. Arsić N. Divac
  3. 63' A. Mrđa Đ. Petrović
  4. 63' M. Milijašević N. Tripković
  5. 71' S. Ilić S. Golubović
  6. 74' D. Bacanović L. Gojković
  7. 78' I. Marković B. Mandić
  8. 82' N. Ivanović M. Janjić
  9. 86' L. Jakovljević I. Vučićević
  10. FT0-0

Đội hình

Buducnost Dobanovci HLV: B. Smiljanić
  1. Đ. Petrović ▼ 63'
  2. N. Mirković
  3. N. Zdravković
  4. M. Marinković
  5. M. Veselinović
  6. N. Divac ▼ 46'
  7. S. Golubović ▼ 71'
  8. M. Janjić ▼ 82'
  9. N. Tripković ▼ 63'
  10. N. Lainović
  11. N. Kodžić

Dự bị 5

  1. Ž. Arsić ▲ 46'
  2. A. Mrđa ▲ 63'
  3. M. Milijašević ▲ 63'
  4. S. Ilić ▲ 71'
  5. N. Ivanović ▲ 82'
RAD HLV: B. Mirjačić
  1. N. Đurković
  2. M. Radivojević
  3. D. Stević
  4. M. Gašić
  5. V. Đurđević
  6. M. Blažić
  7. S. Milosavljević
  8. L. Gojković ▼ 74'
  9. Slaviša Stojanović
  10. I. Vučićević ▼ 86'
  11. B. Mandić ▼ 78'

Dự bị 3

  1. D. Bacanović ▲ 74'
  2. I. Marković ▲ 78'
  3. L. Jakovljević ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Mladost Novi Sad
30 35 - 17 +18 57
3
Javor
30 46 - 22 +24 56
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 31 +11 52
5
IMT Novi Beograd
30 49 - 30 +19 49
5
Indjija
37 55 - 38 +17 64
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 42 - 45 -3 48
7
Zarkovo
30 35 - 32 +3 42
8
Loznica
30 29 - 26 +3 41
9
Macva
30 26 - 37 -11 39
10
Buducnost Dobanovci
30 30 - 41 -11 35
11
Grafičar
30 44 - 43 +1 35
12
RAD
30 28 - 34 -6 35
13
FK Zlatibor
30 28 - 35 -7 34
14
Timok Zaječar
30 29 - 35 -6 33
15
Backa
30 22 - 30 -8 33
16
Kabel Novi Sad
30 12 - 71 -59 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu41
46Ghi được42
53Thủng lưới48
1.15Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu