RAD
3 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
Buducnost Dobanovci

RAD vs Buducnost Dobanovci

Tỷ số chung cuộc: RAD 3-4 Buducnost Dobanovci tại Prva Liga, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: RAD thắng 0, hòa 2, Buducnost Dobanovci thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Kralj Petar Prvi, Beograd
Trọng tài
D. Matić
Phong độ
LLLLL RAD
WLDDL Buducnost Dobanovci
  1. 18' 0-1 N. Kodžić
  2. 28' 0-2 N. Tripković
  3. 41' D. Šarac 1-2
  4. 42' 1-3 Ž. Arsić
  5. 45'+1 L. Gojković 2-3
  6. HT2-3
  7. 46' V. Đurđević Marko Stanojević
  8. 46' N. Nović B. Mandić
  9. 57' D. Ninković Ž. Arsić
  10. 68' S. Ilić N. Tripković
  11. 68' M. Basrak F. Markišić
  12. 70' A. Deljanin D. Šarac
  13. 77' 2-4 M. Basrak
  14. 81' M. Marinković M. Janjić
  15. 85' M. Gašić M. Blažić
  16. 85' D. Bacanović A. Mrđa
  17. 87' A. Deljanin 3-4
  18. FT3-4

Đội hình

RAD HLV: D. Ivanović
  1. N. Đurković
  2. M. Radivojević
  3. L. Jeličić
  4. M. Blažić ▼ 85'
  5. D. Šarac ▼ 70'
  6. Marko Stanojević ▼ 46'
  7. S. Milosavljević
  8. L. Gojković
  9. D. Lalatović
  10. B. Mandić ▼ 46'
  11. A. Mrđa ▼ 85'

Dự bị 5

  1. V. Đurđević ▲ 46'
  2. N. Nović ▲ 46'
  3. A. Deljanin ▲ 70'
  4. M. Gašić ▲ 85'
  5. D. Bacanović ▲ 85'
Buducnost Dobanovci HLV: M. Kuljic
  1. D. Golović
  2. T. Pajović
  3. M. Veselinović
  4. S. Lučić
  5. F. Stojanović
  6. M. Janjić ▼ 81'
  7. F. Markišić ▼ 68'
  8. N. Novaković
  9. N. Tripković ▼ 68'
  10. Ž. Arsić ▼ 57'
  11. N. Kodžić

Dự bị 4

  1. D. Ninković ▲ 57'
  2. S. Ilić ▲ 68'
  3. M. Basrak ▲ 68'
  4. M. Marinković ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Mladost Novi Sad
30 35 - 17 +18 57
3
Javor
30 46 - 22 +24 56
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 31 +11 52
5
IMT Novi Beograd
30 49 - 30 +19 49
5
Indjija
37 55 - 38 +17 64
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 42 - 45 -3 48
7
Zarkovo
30 35 - 32 +3 42
8
Loznica
30 29 - 26 +3 41
9
Macva
30 26 - 37 -11 39
10
Buducnost Dobanovci
30 30 - 41 -11 35
11
Grafičar
30 44 - 43 +1 35
12
RAD
30 28 - 34 -6 35
13
FK Zlatibor
30 28 - 35 -7 34
14
Timok Zaječar
30 29 - 35 -6 33
15
Backa
30 22 - 30 -8 33
16
Kabel Novi Sad
30 12 - 71 -59 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu40
42Ghi được46
48Thủng lưới53
1.02Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu