Sloga Kraljevo
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Loznica

Sloga Kraljevo vs Loznica

Tỷ số chung cuộc: Sloga Kraljevo 2-2 Loznica tại Prva Liga, 29 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sloga Kraljevo thắng 0, hòa 2, Loznica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 24
Sân vận động
Gradski Stadion, Kraljevo
Trọng tài
M. Vasiljević
Phong độ
LLLLL Sloga Kraljevo
LDDWD Loznica
  1. 6' 0-1 S. Stanojlović
  2. 31' U. Veljović N. Zlatković
  3. HT0-1
  4. 46' G. Matić B. Vraštanović
  5. 53' 0-2 N. Milinković
  6. 58' N. Petković D. Šarac
  7. 72' S. Čamagić A. Mrđa
  8. 72' A. Markiš N. Ivanović
  9. 74' A. Matić N. Milinković
  10. 74' Ž. Žerađanin 1-2
  11. 84' Red Card
  12. 84' B. Gočanin 2-2
  13. 87' N. Janjusevic Đ. Belić
  14. FT2-2

Đội hình

Sloga Kraljevo HLV: D. Milisavljević
  1. N. Andrijanić
  2. M. Ilić
  3. N. Zlatković ▼ 31'
  4. D. Mijić
  5. A. Gojković
  6. D. Šarac ▼ 58'
  7. B. Gočanin
  8. N. Ivanović ▼ 72'
  9. N. Todorić
  10. Ž. Žerađanin
  11. A. Mrđa ▼ 72'

Dự bị 4

  1. U. Veljović ▲ 31'
  2. N. Petković ▲ 58'
  3. S. Čamagić ▲ 72'
  4. A. Markiš ▲ 72'
Loznica HLV: M. Radić
  1. B. Ružić
  2. M. Spasenović
  3. I. Ristivojević
  4. M. Bogićević
  5. L. Ivić
  6. N. Milinković ▼ 74'
  7. B. Vraštanović ▼ 46'
  8. S. Stanojlović
  9. Đ. Belić ▼ 87'
  10. M. Ilić
  11. D. Komarčević

Dự bị 3

  1. G. Matić ▲ 46'
  2. A. Matić ▲ 74'
  3. N. Janjusevic ▲ 87'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
24Ghi được57
54Thủng lưới42
0.69Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu