Loznica
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sloga Kraljevo

Loznica vs Sloga Kraljevo

Tỷ số chung cuộc: Loznica 2-1 Sloga Kraljevo tại Prva Liga, 23 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Loznica thắng 3, hòa 2, Sloga Kraljevo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Lagator, Loznica
Trọng tài
N. Petrović
Phong độ
DDWDL Loznica
LLLLL Sloga Kraljevo
  1. 28' Đ. Belić 1-0
  2. 35' D. Komarčević 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Đ. Filipović S. Čamagić
  5. 46' B. Račić D. Vukotić
  6. 54' N. Todorić N. Kruševac
  7. 58' 2-1 D. Anđelković
  8. 63' G. Matić M. Ilić
  9. 71' M. Krasić Ž. Žerađanin
  10. 77' L. Martinović N. Milinković
  11. 78' L. Đokić U. Veljković
  12. FT2-1

Đội hình

Loznica HLV: M. Radić
  1. B. Ružić
  2. N. Janjusevic
  3. M. Bogićević
  4. I. Petrović
  5. N. Milinković ▼ 77'
  6. A. Matić
  7. B. Vraštanović
  8. Đ. Belić
  9. M. Ilić ▼ 63'
  10. D. Komarčević
  11. M. Filipović

Dự bị 2

  1. G. Matić ▲ 63'
  2. L. Martinović ▲ 77'
Sloga Kraljevo HLV: P. Divić
  1. U. Veljković ▼ 78'
  2. M. Pantović
  3. M. Vidović
  4. M. Mihajlović
  5. D. Vukotić ▼ 46'
  6. N. Petković
  7. N. Kruševac ▼ 54'
  8. D. Anđelković
  9. Đ. Andrić
  10. Ž. Žerađanin ▼ 71'
  11. S. Čamagić ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Đ. Filipović ▲ 46'
  2. B. Račić ▲ 46'
  3. N. Todorić ▲ 54'
  4. M. Krasić ▲ 71'
  5. L. Đokić ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
57Ghi được24
42Thủng lưới54
1.68Bàn thắng mỗi trận0.69
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu