Elgin City F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kelty Hearts F.C.

Elgin City F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 4-1 Kelty Hearts F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 2, hòa 1, Kelty Hearts F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
WDWWL Elgin City F.C.
LWLLW Kelty Hearts F.C.
  1. 19' A. Ferguson
  2. 29' K. Hester · R. Dingwall 1-0
  3. 34' J. Murray
  4. HT1-0
  5. 46' T. Falconer C. Hannah
  6. 51' L. Mackay 2-0
  7. 58' R. Cunningham A. Ferguson
  8. 58' F. Moffett K. Higginbotham
  9. 68' O. Cairns K. Hester
  10. 68' A. Cummings L. Scullion
  11. 69' N. Lawson R. Shanley
  12. 69' R. Cole L. Moore
  13. 71' 2-1 R. Cole
  14. 78' M. Gallagher L. Mackay
  15. 78' K. Willox M. Grant
  16. 81' R. Dingwall 3-1
  17. 85' S. McLean J. MacIver
  18. 85' J. MacIver · A. Cummings 4-1
  19. 90'+1 K. Girvan
  20. FT4-1

Đội hình

Elgin City F.C.
  1. 1T. Ritchie
  2. 5K. Girvan
  3. 2M. Neill
  4. 6J. Murray
  5. 23M. Grant ▼ 78'
  6. 7R. Dingwall
  7. 24L. Mackay ▼ 78'
  8. 22J. MacIver ▼ 85'
  9. 77L. Scullion ▼ 68'
  10. 9K. Hester ▼ 68'
  11. 11O. Colloty

Dự bị 9

  1. 27J. Morrison
  2. 12O. Cairns ▲ 68'
  3. 18A. Cummings ▲ 68'
  4. 10M. Gallagher ▲ 78'
  5. 28S. McLean ▲ 85'
  6. 14M. Machado
  7. 25C. Brown
  8. 17K. Willox ▲ 78'
  9. 32S. Rothnie
Kelty Hearts F.C.
  1. 31J. Smith
  2. 24G. Walker
  3. 11A. Davidson
  4. 43J. Brydon
  5. 2C. Hannah ▼ 46'
  6. 8J. Hislop
  7. 6C. McManus
  8. 5A. Ferguson ▼ 58'
  9. 18L. Moore ▼ 69'
  10. 7K. Higginbotham ▼ 58'
  11. 28R. Shanley ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 1R. Adamson
  2. 16T. Falconer ▲ 46'
  3. 20Z. Flatman
  4. 3C. Flatman
  5. 22R. Cunningham ▲ 58'
  6. 9F. Moffett ▲ 58'
  7. 19N. Lawson ▲ 69'
  8. 10I. Murray
  9. 15R. Cole ▲ 69'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Clyde F.C.
6 14 - 8 +6 13
2
Elgin City F.C.
6 18 - 7 +11 11
3
Stranraer F.C.
6 9 - 6 +3 10
4
The Spartans F.C.
6 14 - 11 +3 9
5
Kelty Hearts F.C.
6 9 - 11 -2 9
6
Forfar Athletic F.C.
6 6 - 8 -2 8
7
Annan Athletic F.C.
6 7 - 9 -2 6
8
Dumbarton F.C.
6 4 - 11 -7 6
9
Stirling Albion F.C.
6 6 - 14 -8 4
10
Edinburgh City F.C.
6 9 - 11 -2 3
League One League One (Promotion - Play Offs) League Two (Promotion - Play Offs)

So sánh

12Trận đấu12
23Ghi được19
21Thủng lưới26
1.92Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu