Elgin City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 5:4
·
Kelty Hearts F.C.

Elgin City F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 1-1 Kelty Hearts F.C. tại League Cup, 16 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 3, hòa 3, Kelty Hearts F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
DWWLW Elgin City F.C.
WLLWW Kelty Hearts F.C.
  1. 15' J. Dolzanski
  2. 30' J. Dolzanski
  3. 30' J. Dolzanski
  4. 45' S. Williamson
  5. 45'+1 0-1 S. Williamson
  6. HT0-1
  7. 58' R. Sargent D. Gavin
  8. 59' M. Dangana O. McDonald
  9. 64' R. Dingwall
  10. 66' R. Draper K. Girvan
  11. 67' R. Cole L. McCarvel
  12. 70' M. Dangana · R. Sargent 1-1
  13. 83' R. MacLeman O. Cairns
  14. 84' R. Cunningham B. Owens
  15. 84' M. Thomas M. Miller
  16. 120'+1 1-2 L. Moore11m
  17. 120'+2 R. Dingwall11m 2-2
  18. 120'+3 S. Allan11mhỏng 11m
  19. 120'+4 R. Draper11m 3-2
  20. 120'+5 J. Murray11m 4-2
  21. 120'+6 4-3 R. Cunningham11m
  22. 120'+7 4-4 L. Brown11m
  23. 120'+8 B. Cameron11m 5-4
  24. 120'+9 5-5 S. Williamson11m
  25. 120'+10 D. Golding11m 6-5
  26. FT1-1

Đội hình

Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 28T. McHale
  2. 6J. Murray
  3. 14K. Girvan ▼ 66'
  4. 12O. Cairns ▼ 83'
  5. 3L. Booth
  6. 5J. Dolzanski
  7. 8B. Cameron
  8. 7R. Dingwall
  9. 9D. Golding
  10. 18O. McDonald ▼ 59'
  11. 16D. Gavin ▼ 58'

Dự bị 8

  1. 10R. Sargent ▲ 58'
  2. 11M. Dangana ▲ 59'
  3. 23R. Draper ▲ 66'
  4. 22R. MacLeman ▲ 83'
  5. 21C. Taylor
  6. 19M. Jamieson
  7. 27D. Fraser
  8. 15F. Allen
Kelty Hearts F.C.
  1. 1R. Adams
  2. 4T. O'Ware
  3. 3B. Paterson
  4. 5C. Flatman
  5. 7S. Allan
  6. 8L. Brown
  7. 23L. Moore
  8. 14M. Miller ▼ 84'
  9. 6B. Owens ▼ 84'
  10. 17L. McCarvel ▼ 67'
  11. 19S. Williamson

Dự bị 6

  1. 11R. Cole ▲ 67'
  2. 10R. Cunningham ▲ 84'
  3. 16M. Thomas ▲ 84'
  4. 22R. Walsh
  5. 21R. Adamson
  6. 15L. Owens

Thống kê

13
10

So sánh

51Trận đấu46
76Ghi được53
75Thủng lưới71
1.49Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu