Stirling Albion F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dumbarton F.C.

Stirling Albion F.C. vs Dumbarton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 2-0 Dumbarton F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 2, hòa 3, Dumbarton F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Phong độ
LDWLL Stirling Albion F.C.
LLDLW Dumbarton F.C.
  1. 12' L. Fyfe
  2. 18' J. Allan11m 1-0
  3. 43' M. Doyle
  4. 43' K. Banner
  5. HT1-0
  6. 50' T. Robson
  7. 56' J. Allan · L. Fyfe 2-0
  8. 59' O. Hartington T. Robson
  9. 59' S. Tomlinson J. Todd
  10. 69' S. Honeyman
  11. 71' R. McLean H. Wright
  12. 76' B. Hutchinson L. Fyfe
  13. 82' M. Thomas J. Allan
  14. 86' J. Sowa
  15. FT2-0

Đội hình

Stirling Albion F.C. HLV: Alan Maybury
  1. 1A. McNeil
  2. 5R. McNab
  3. 23K. Waugh
  4. 16S. Denham
  5. 30C. Crane
  6. 11H. Wright▼ 71'
  7. 25D. Dobbie
  8. 6K. Banner
  9. 26Z. Cameron
  10. 29J. Allan▼ 82'
  11. 17L. Fyfe▼ 76'

Dự bị 7

  1. 31R. Duffy
  2. 2M. Thomas▲ 82'
  3. 9R. McLean▲ 71'
  4. 10M. Russell
  5. 20R. Raine
  6. 22B. Hutchinson▲ 76'
  7. 24G. Ali
Dumbarton F.C.
  1. 1A. Rice
  2. 24M. Doyle
  3. 4K. Webster
  4. 3A. Omar
  5. 34T. Robson▼ 59'
  6. 11J. Sowa
  7. 8J. Todd▼ 59'
  8. 10D. Craig
  9. 21S. Honeyman
  10. 9D. Lang
  11. 15L. McIntosh

Dự bị 8

  1. 28J. Mcconnell
  2. 20O. Hartington▲ 59'
  3. 7S. Tomlinson▲ 59'
  4. 12Trialist
  5. 14T. Wallace
  6. 17A. Gilfedder
  7. 18C. Campbell
  8. 22D. Marshall

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Clyde F.C.
6 14 - 8 +6 13
2
Elgin City F.C.
6 18 - 7 +11 11
3
Stranraer F.C.
6 9 - 6 +3 10
4
The Spartans F.C.
6 14 - 11 +3 9
5
Kelty Hearts F.C.
6 9 - 11 -2 9
6
Forfar Athletic F.C.
6 6 - 8 -2 8
7
Annan Athletic F.C.
6 7 - 9 -2 6
8
Dumbarton F.C.
6 4 - 11 -7 6
9
Stirling Albion F.C.
6 6 - 14 -8 4
10
Edinburgh City F.C.
6 9 - 11 -2 3
League One League One (Promotion - Play Offs) League Two (Promotion - Play Offs)

So sánh

12Trận đấu12
16Ghi được13
22Thủng lưới29
1.33Bàn thắng mỗi trận1.08
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu