Stirling Albion F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dumbarton F.C.

Stirling Albion F.C. vs Dumbarton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 0-0 Dumbarton F.C. tại League One, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 2, hòa 3, Dumbarton F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Relegation Round
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Phong độ
LDWLL Stirling Albion F.C.
LLDLW Dumbarton F.C.
  1. 26' K. Offord J. McPake
  2. HT0-0
  3. 46' J. Leitch P. McLean
  4. 55' J. McGregor
  5. 70' G. Spence D. Carrick
  6. 77' B. Malcolm D. Wilson
  7. 79' R. McGeachie J. McGregor
  8. 79' J. Cooper C. Crane
  9. 81' J. Graham M. Ruth
  10. 85' T. Wallace
  11. 85' R. Blair T. Wallace
  12. 86' F. Gray
  13. 90'+1 J. Leitch
  14. 90'+2 J. Graham
  15. 90'+4 C. Pignatiello
  16. FT0-0

Đội hình

Stirling Albion F.C. HLV: D. Young
  1. 27M. Weir
  2. 4P. McLean▼ 46'
  3. 6A. Cummins
  4. 5J. McGregor▼ 79'
  5. 30C. Crane▼ 79'
  6. 12K. Banner
  7. 3C. Clark
  8. 7R. Molotnikov
  9. 25D. Hilson
  10. 9D. Carrick▼ 70'
  11. 14J. McPake▼ 26'

Dự bị 8

  1. 19K. Offord▲ 26'
  2. 10J. Leitch▲ 46'
  3. 22G. Spence▲ 70'
  4. 2R. McGeachie▲ 79'
  5. 21J. Cooper▲ 79'
  6. 18A. Weir
  7. 24L. Milne
  8. 1B. Currie
Dumbarton F.C. HLV: S. Farrell
  1. 31J. Hogarth
  2. 26S. Crighton
  3. 5M. Durnan
  4. 21C. Newbury
  5. 14T. Wallace▼ 85'
  6. 8D. Wilson▼ 77'
  7. 12C. Pignatiello
  8. 18F. Gray
  9. 28G. Lennon
  10. 7K. Orsi
  11. 23M. Ruth▼ 81'

Dự bị 9

  1. 4B. Malcolm▲ 77'
  2. 9J. Graham▲ 81'
  3. 6R. Blair▲ 85'
  4. 15L. Vata
  5. 19P. O'Neil
  6. 10A. Healy
  7. 2A. Lynas
  8. 27M. Kelly
  9. 20C. Wilson

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
61Ghi được82
70Thủng lưới74
1.3Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu