Annan Athletic F.C.
2 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
The Spartans F.C.

Annan Athletic F.C. vs The Spartans F.C.

Tỷ số chung cuộc: Annan Athletic F.C. 2-4 The Spartans F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Annan Athletic F.C. thắng 0, hòa 1, The Spartans F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Sân vận động
Galabank, Annan
Phong độ
LLDWL Annan Athletic F.C.
LDWDW The Spartans F.C.
  1. 21' C. Maxwell · C. Cooper 1-0
  2. 31' D. McKay
  3. 39' K. McKnight J. Dixon
  4. HT1-0
  5. 49' C. Maxwell 2-0
  6. 55' S. Welsh
  7. 55' A. Smith
  8. 57' M. Mudie J. Dishington
  9. 57' C. Russell J. Tapping
  10. 57' B. Walls M. Ross
  11. 57' M. Stowe B. Whyte
  12. 68' C. Maxwell
  13. 72' A. Muirhead
  14. 72' W. Gibson
  15. 80' B. Heal E. Drysdale
  16. 84' 2-1 B. Walls · M. Mudie
  17. 86' A. Roy A. Muirhead
  18. 88' C. Cooper
  19. 88' 2-2 J. Craigen
  20. 90' 2-3 M. McNulty11m
  21. 90' 2-4 M. McNulty · M. Stowe
  22. FT2-4

Đội hình

Annan Athletic F.C. HLV: Wullie Gibson
  1. 1C. Albinson
  2. 20D. Carrick
  3. 5A. Muirhead▼ 86'
  4. 6K. Watson
  5. 3C. Clark
  6. 8P. Smith
  7. 33W. Gibson
  8. 19C. Maxwell
  9. 11C. Cooper
  10. 7J. Dixon▼ 39'
  11. 9A. Smith

Dự bị 6

  1. 12M. Sliwinski
  2. 15D. Martins
  3. 14B. McDermott
  4. 16L. Connolly
  5. 4K. McKnight▲ 39'
  6. 18A. Roy▲ 86'
The Spartans F.C. HLV: Douglas Samuel
  1. 21P. Martin
  2. 5J. Tapping▼ 57'
  3. 15A. Sonkur
  4. 16D. McKay
  5. 19E. Drysdale▼ 80'
  6. 7J. Dishington▼ 57'
  7. 4S. Welsh
  8. 28J. Craigen
  9. 10M. Ross▼ 57'
  10. 33B. Whyte▼ 57'
  11. 9M. McNulty

Dự bị 8

  1. 1B. Carswell
  2. 2M. Mudie▲ 57'
  3. 6Trialist
  4. 11C. Russell▲ 57'
  5. 18B. Walls▲ 57'
  6. 22O. Fitzsimmons
  7. 23B. Heal▲ 80'
  8. 29M. Stowe▲ 57'

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Clyde F.C.
6 14 - 8 +6 13
2
Elgin City F.C.
6 18 - 7 +11 11
3
Stranraer F.C.
6 9 - 6 +3 10
4
The Spartans F.C.
6 14 - 11 +3 9
5
Kelty Hearts F.C.
6 9 - 11 -2 9
6
Forfar Athletic F.C.
6 6 - 8 -2 8
7
Annan Athletic F.C.
6 7 - 9 -2 6
8
Dumbarton F.C.
6 4 - 11 -7 6
9
Stirling Albion F.C.
6 6 - 14 -8 4
10
Edinburgh City F.C.
6 9 - 11 -2 3
League One League One (Promotion - Play Offs) League Two (Promotion - Play Offs)

So sánh

13Trận đấu12
13Ghi được25
31Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận2.08
2Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu