The Spartans F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Annan Athletic F.C.

The Spartans F.C. vs Annan Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: The Spartans F.C. 1-0 Annan Athletic F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: The Spartans F.C. thắng 4, hòa 1, Annan Athletic F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Phong độ
LDWDW The Spartans F.C.
LLDWL Annan Athletic F.C.
  1. HT0-0
  2. 48' C. Maxwell
  3. 55' J. Tapping
  4. 61' G. Kalala C. Maxwell
  5. 65' J. Craigen
  6. 80' K. Watson B. Whyte
  7. 80' B. Walls S. Welsh
  8. 80' E. Drysdale C. Booth
  9. 82' T. Muir
  10. 86' E. Drysdale · B. Walls 1-0
  11. 89' M. Gaffney P. McGowan
  12. 90' M. Scott M. Stowe
  13. FT1-0

Đội hình

The Spartans F.C. HLV: Dougie Samuel
  1. 21P. Martin
  2. 15A. Sonkur
  3. 3C. Booth▼ 80'
  4. 5J. Tapping
  5. 4S. Welsh▼ 80'
  6. 23K. Waugh
  7. 33B. Whyte▼ 80'
  8. 28J. Craigen
  9. 29M. Stowe▼ 90'
  10. 7J. Dishington
  11. 11C. Russell

Dự bị 9

  1. 1B. Carswell
  2. 2K. Watson▲ 80'
  3. 6B. Dall
  4. 9B. Henderson
  5. 10M. Scott▲ 90'
  6. 12K. Nair
  7. 17A. Wylie
  8. 18B. Walls▲ 80'
  9. 19E. Drysdale▲ 80'
Annan Athletic F.C. HLV: William Gibson
  1. 1Z. Balfour
  2. 8J. Todd
  3. 14R. Muir
  4. 3M. Kilsby
  5. 6K. Watson
  6. 33W. Gibson
  7. 7P. McGowan▼ 89'
  8. 16P. Smith
  9. 9A. Smith
  10. 5T. Muir
  11. 19C. Maxwell▼ 61'

Dự bị 7

  1. 12G. Clarke
  2. 10M. Gaffney▲ 89'
  3. 11G. Kalala▲ 61'
  4. 15E. Deveney
  5. 17Z. Craik
  6. 20D. Barlow
  7. 22J. Gilmour

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
86Ghi được66
62Thủng lưới91
1.69Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu