Forfar Athletic F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Elgin City F.C.

Forfar Athletic F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forfar Athletic F.C. 2-1 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forfar Athletic F.C. thắng 3, hòa 4, Elgin City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Sân vận động
Station Park, Forfar
Phong độ
LWLDL Forfar Athletic F.C.
WDWWL Elgin City F.C.
  1. 14' M. Rennie 1-0
  2. 23' K. Girvan
  3. 24' S. Shepherd11m 2-0
  4. 32' 2-1 K. Hester
  5. 42' C. Slater
  6. 44' M. Allan
  7. HT2-1
  8. 46' C. Wilson M. Rennie
  9. 61' C. Wilson
  10. 70' R. Sargent J. Walker
  11. 72' A. Haddow B. Alston
  12. 81' B. Cameron A. Spalding
  13. 81' O. Cairns R. Dingwall
  14. 81' M. Machado K. Girvan
  15. 82' S. Shepherd
  16. 85' M. Strachan S. Shepherd
  17. 89' M. Gallagher
  18. FT2-1

Đội hình

Forfar Athletic F.C.
  1. 1M. McCallum
  2. 2A. Lynas
  3. 5M. Allan
  4. 4S. Morrison
  5. 22S. Bright
  6. 14A. Mailer
  7. 8C. Slater
  8. 26B. Alston▼ 72'
  9. 10M. Rennie▼ 46'
  10. 19J. Sutherland
  11. 9S. Shepherd▼ 85'

Dự bị 8

  1. 3M. Strachan▲ 85'
  2. 7R. MacLean
  3. 11T. Pasnik
  4. 15M. Lemon
  5. 16M. Whatley
  6. 17J. Richardson
  7. 24C. Wilson▲ 46'
  8. 25A. Haddow▲ 72'
Elgin City F.C. HLV: Allan Hale
  1. 1T. Ritchie
  2. 5K. Girvan▼ 81'
  3. 4M. Virtanen
  4. 16M. Neill
  5. 19D. Ross
  6. 26R. Hickey
  7. 20A. Spalding▼ 81'
  8. 10M. Gallagher
  9. 7R. Dingwall▼ 81'
  10. 24J. Walker▼ 70'
  11. 9K. Hester

Dự bị 9

  1. 21C. Taylor
  2. 8B. Cameron▲ 81'
  3. 11R. Sargent▲ 70'
  4. 12O. Cairns▲ 81'
  5. 14J. Mercer
  6. 17L. Hyde
  7. 22J. MacIver
  8. 25R. Thompson
  9. 27M. Machado▲ 81'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
71Ghi được77
71Thủng lưới88
1.39Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu