Forfar Athletic F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Elgin City F.C.

Forfar Athletic F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forfar Athletic F.C. 4-2 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forfar Athletic F.C. thắng 3, hòa 4, Elgin City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
Sân vận động
Station Park, Forfar
Phong độ
LWLDL Forfar Athletic F.C.
WDWWL Elgin City F.C.
  1. 16' 0-1 R. Dingwall · R. Sargent
  2. 25' S. Shepherd11m 1-1
  3. 35' C. Slater
  4. 43' S. Shepherd · M. Rennie 2-1
  5. 45'+1 M. McCallum N. Stafford
  6. HT2-1
  7. 51' M. Virtanen
  8. 58' D. Ross
  9. 63' S. Shepherd 3-1
  10. 65' K. Girvan A. Spalding
  11. 73' J. Walker R. Sargent
  12. 77' M. Lemon
  13. 78' L. Lorimer J. Sutherland
  14. 81' B. Cameron M. Virtanen
  15. 86' 3-2 J. MacIver · J. Walker
  16. 87' M. McCallum
  17. 87' J. Murray
  18. 90' S. Shepherd · L. Lorimer 4-2
  19. 90' J. Murray
  20. 90' J. Murray
  21. FT4-2

Đội hình

Forfar Athletic F.C.
  1. 21N. Stafford▼ 45'
  2. 12N. Cannon
  3. 14A. Mailer
  4. 15M. Lemon
  5. 22S. Bright
  6. 16M. Whatley
  7. 8C. Slater
  8. 17J. Richardson
  9. 9S. Shepherd
  10. 19J. Sutherland▼ 78'
  11. 10M. Rennie

Dự bị 4

  1. 1M. McCallum▲ 45'
  2. 3L. Wark
  3. 18L. Lorimer▲ 78'
  4. 23H. McLinden
Elgin City F.C. HLV: Allan Hale
  1. 1T. Ritchie
  2. 3L. Booth
  3. 4M. Virtanen▼ 81'
  4. 6J. Murray
  5. 19D. Ross
  6. 10M. Gallagher
  7. 20A. Spalding▼ 65'
  8. 22J. MacIver
  9. 7R. Dingwall
  10. 11R. Sargent▼ 73'
  11. 9K. Hester

Dự bị 9

  1. 28T. McHale
  2. 5K. Girvan▲ 65'
  3. 8B. Cameron▲ 81'
  4. 12O. Cairns
  5. 14J. O'Connor
  6. 15C. Ewan
  7. 16O. Colloty
  8. 17L. Hyde
  9. 24J. Walker▲ 73'

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
71Ghi được77
71Thủng lưới88
1.39Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu