Stenhousemuir F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stirling Albion F.C.

Stenhousemuir F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stenhousemuir F.C. 0-1 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stenhousemuir F.C. thắng 3, hòa 0, Stirling Albion F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Sân vận động
Ochilview Park, Stenhousemuir
Trọng tài
S. Kirkland
Phong độ
WWWLW Stenhousemuir F.C.
WLLWL Stirling Albion F.C.
  1. HT0-0
  2. 61' A. Brown R. Forbes
  3. 61' D. Denholm A. Dunsmore
  4. 63' A. Corbett
  5. 70' T. Orr M. Yates
  6. 70' D. Higgins J. Lowdon
  7. 75' R. Hamilton R. Thomson
  8. 90'+1 R. Davidson
  9. 90'+4 K. Banner J. Leitch
  10. 90'+3 0-1 D. Carrick · R. McGeachie
  11. FT0-1

Đội hình

Stenhousemuir F.C. HLV: G. Naysmith
  1. 34C. Lyle
  2. 5S. Crighton
  3. 24J. Lowdon ▼ 70'
  4. 25N. Jamieson
  5. 15A. Corbett
  6. 7R. Forbes ▼ 61'
  7. 6N. Wedderburn
  8. 8M. Miller
  9. 16E. O'Reilly
  10. 14G. Reilly
  11. 10M. Yates ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 11A. Brown ▲ 61'
  2. 9T. Orr ▲ 70'
  3. 4D. Higgins ▲ 70'
  4. 12K. Speirs
  5. 1C. Brennan
Stirling Albion F.C. HLV: D. Young
  1. 1B. Currie
  2. 4P. McLean
  3. 2R. McGeachie
  4. 5J. McGregor
  5. 7A. Dunsmore ▼ 61'
  6. 3C. Clark
  7. 8R. Davidson
  8. 10J. Leitch ▼ 90'
  9. 15K. Moore
  10. 23R. Thomson ▼ 75'
  11. 9D. Carrick

Dự bị 6

  1. 11D. Denholm ▲ 61'
  2. 20R. Hamilton ▲ 75'
  3. 12K. Banner ▲ 90'
  4. 17M. Weir
  5. 16F. Duffy
  6. 22G. Spence

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stirling Albion F.C.
36 67 - 37 +30 73
2
Dumbarton F.C.
36 49 - 39 +10 62
3
Annan Athletic F.C.
36 61 - 51 +10 51
4
East Fife F.C.
36 54 - 50 +4 50
5
Forfar Athletic F.C.
36 37 - 43 -6 48
6
Stenhousemuir F.C.
36 51 - 55 -4 47
7
Stranraer F.C.
36 43 - 57 -14 45
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 36 - 47 -11 42
9
Elgin City F.C.
36 44 - 62 -18 40
10
Albion Rovers F.C.
36 47 - 48 -1 39
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
66Ghi được80
71Thủng lưới54
1.43Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu