Stirling Albion F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stenhousemuir F.C.

Stirling Albion F.C. vs Stenhousemuir F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 0-1 Stenhousemuir F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 7, hòa 0, Stenhousemuir F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Trọng tài
C. Scott
Phong độ
WLLWL Stirling Albion F.C.
WWWLW Stenhousemuir F.C.
  1. 24' M. Laird
  2. 35' M. Anderson E. OReilly
  3. 42' M. Laird
  4. 42' M. Laird
  5. HT0-0
  6. 46' K. Moore D. Paterson
  7. 57' R. Forbes D. Christie
  8. 57' A. Brown R. Thomson
  9. 67' 0-1 A. Brown · Michael Miller
  10. 78' M. McNiff J. Creaney
  11. 78' A. Francis N. Flanagan
  12. 78' D. Mackin D. Carrick
  13. FT0-1

Đội hình

Stirling Albion F.C. HLV: D. Young
  1. 1B. Currie
  2. 3J. Creaney ▼ 78'
  3. 5R. McGeachie
  4. 2A. Dunsmore
  5. 4K. Banner
  6. 6M. Laird
  7. 10J. Leitch
  8. 7N. Flanagan ▼ 78'
  9. 8K. Roberts
  10. 11D. Paterson ▼ 46'
  11. 9D. Carrick ▼ 78'

Dự bị 6

  1. 15K. Moore ▲ 46'
  2. 14M. McNiff ▲ 78'
  3. 12A. Francis ▲ 78'
  4. 23D. Mackin ▲ 78'
  5. 17C. Law
  6. 16D. Love
Stenhousemuir F.C. HLV: S. Swift
  1. 20D. Wilson
  2. 5S. Crighton
  3. 25N. Jamieson
  4. 15A. Corbett
  5. 3C. Yeats
  6. 6N. Wedderburn
  7. 24Michael Miller
  8. 16E. O'Reilly
  9. 10R. Thomson ▼ 57'
  10. 9T. Orr
  11. 14D. Christie ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 17M. Anderson ▲ 35'
  2. 7R. Forbes ▲ 57'
  3. 11A. Brown ▲ 57'
  4. 19C. Graham
  5. 2R. Lyon
  6. 4J. Tapping
  7. 8D. Hughes
  8. 21G. Smith
  9. 12J. Lyon

Thống kê

12
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kelty Hearts F.C.
36 68 - 28 +40 81
2
Forfar Athletic F.C.
36 57 - 36 +21 60
3
Annan Athletic F.C.
36 64 - 51 +13 59
4
Edinburgh City F.C.
36 43 - 49 -6 52
5
Stenhousemuir F.C.
36 47 - 46 +1 49
6
Stranraer F.C.
36 50 - 54 -4 47
7
Stirling Albion F.C.
36 41 - 46 -5 42
8
Albion Rovers F.C.
36 37 - 58 -21 39
9
Elgin City F.C.
36 33 - 51 -18 37
10
Cowdenbeath F.C.
36 28 - 49 -21 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
55Ghi được64
59Thủng lưới60
1.25Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu