Bonnyrigg Rose F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Annan Athletic F.C.

Bonnyrigg Rose F.C. vs Annan Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bonnyrigg Rose F.C. 1-2 Annan Athletic F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bonnyrigg Rose F.C. thắng 2, hòa 2, Annan Athletic F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Sân vận động
New Dundas Park, Bonnyrigg
Trọng tài
G. Beaton
Phong độ
WWWLL Bonnyrigg Rose F.C.
LDWLW Annan Athletic F.C.
  1. 4' 0-1 T. Goss11m
  2. 6' C. Connolly 1-1
  3. 23' 1-2 T. Goss · C. Johnston
  4. 45'+3 K. Young
  5. HT1-2
  6. 66' J. Stewart
  7. 68' K. Mitchell Z. Murray
  8. 68' C. Doan A. Arnott
  9. 77' A. Horne C. Kane
  10. 81' K. Smith J. Stewart
  11. 82' B. Luissint T. Wallace
  12. 89' M. Kilsby
  13. FT1-2

Đội hình

Bonnyrigg Rose F.C. HLV: R. Horn
  1. 1P. Martin
  2. 2D. Brett
  3. 4K. Young
  4. 24C. Kane ▼ 77'
  5. 3N. Martyniuk
  6. 15J. Grigor
  7. 8J. Stewart ▼ 81'
  8. 22C. Connolly
  9. 16A. Arnott ▼ 68'
  10. 14A. Faye
  11. 7Z. Murray ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 18K. Mitchell ▲ 68'
  2. 17C. Doan ▲ 68'
  3. 6A. Horne ▲ 77'
  4. 20K. Smith ▲ 81'
  5. 12R. McGale
  6. 25M. Andrews
  7. 19S. Gray
  8. 11R. Gray
Annan Athletic F.C. HLV: P. Murphy
  1. 1G. Fleming
  2. 5S. Hooper
  3. 2W. Gibson
  4. 7T. Wallace ▼ 82'
  5. 11C. Johnston
  6. 8D. Docherty
  7. 4R. Lyon
  8. 3M. Kilsby
  9. 9A. Smith
  10. 6T. Muir
  11. 10T. Goss

Dự bị 9

  1. 16B. Luissint ▲ 82'
  2. 15C. Barnes
  3. 17L. Hunter
  4. 21S. Swinglehurst
  5. 19R. McCartney
  6. 12E. Mitchell
  7. 20J. Galloway
  8. 14R. Steele
  9. 18C. Williamson

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stirling Albion F.C.
36 67 - 37 +30 73
2
Dumbarton F.C.
36 49 - 39 +10 62
3
Annan Athletic F.C.
36 61 - 51 +10 51
4
East Fife F.C.
36 54 - 50 +4 50
5
Forfar Athletic F.C.
36 37 - 43 -6 48
6
Stenhousemuir F.C.
36 51 - 55 -4 47
7
Stranraer F.C.
36 43 - 57 -14 45
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 36 - 47 -11 42
9
Elgin City F.C.
36 44 - 62 -18 40
10
Albion Rovers F.C.
36 47 - 48 -1 39
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu50
43Ghi được89
64Thủng lưới71
1Bàn thắng mỗi trận1.78
14Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn34
22Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu