Annan Athletic F.C. vs Bonnyrigg Rose F.C.
Tỷ số chung cuộc: Annan Athletic F.C. 2-2 Bonnyrigg Rose F.C. tại League Cup, 16 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Annan Athletic F.C. thắng 2, hòa 2, Bonnyrigg Rose F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · Group Stage · Vòng 3
- Sân vận động
- Galabank, Annan
- Phong độ
- LDWLW Annan Athletic F.C.
- WWWLL Bonnyrigg Rose F.C.
- 7' 0-1 B. Barrett · S. Osadolor
- 13' P. McGowan · A. Smith 1-1
- 19' A. Mailer
- 25' S. Murphy
- 31' P. Smith · T. Goss 2-1
- 42' T. Muir
- 42' S. Osadolor
- HT2-1
- 62' ▲ B. Rodden ▼ S. Osadolor
- 62' ▲ K. Higginbotham ▼ D. Watson
- 66' ▲ J. Dixon ▼ A. Smith
- 69' ▲ L. Currie ▼ S. Mercer
- 73' B. Barrett
- 74' K. Higginbotham
- 77' ▲ A. Quigg ▼ P. McGowan
- 83' ▲ B. Scarborough ▼ B. Barrett
- 84' ▲ O. Wardell ▼ A. Mailer
- 87' 2-2 B. Rodden · B. Scarborough
- 90'+1 ▲ K. Fleming ▼ W. Gibson
- 120'+1 T. Goss11m 3-2
- 120'+2 L. Currie11mhỏng 11m
- 120'+3 3-3 N. Martyniuk11m
- 120'+4 P. Smith11m 4-3
- 120'+5 4-4 B. Rodden11m
- 120'+6 J. Todd11mhỏng 11m
- 120'+7 4-5 K. Higginbotham11m
- 120'+8 M. Kilsby11m 5-5
- 120'+9 A. Arnott11mhỏng 11m
- 120'+10 J. Dixon11mhỏng 11m
- 120'+11 5-6 J. Grigor11m
- 120'+12 5-7 O. Wardell11m
- 120'+13 T. Muir11m 6-7
- 120'+14 6-8 K. Somerville11m
- 120'+15 A. Quigg11m 7-8
- 120'+16 K. Fleming11m 8-8
- 120'+17 8-9 B. Scarborough11m
- 120'+18 R. Muir11mhỏng 11m
- FT2-2
Đội hình
- 12G. Fleming
- 33W. Gibson ▼ 90'
- 3R. Quitongo
- 14R. Muir
- 15M. Kilsby
- 8P. McGowan ▼ 77'
- 7J. Todd
- 9A. Smith ▼ 66'
- 5T. Muir
- 6P. Smith
- 10T. Goss
Dự bị 5
- 4J. Dixon ▲ 66'
- 20A. Quigg ▲ 77'
- 18K. Fleming ▲ 90'
- 1J. Smith
- 19C. Maxwell
- 1T. Ritchie
- 5S. Mercer ▼ 69'
- 3N. Martyniuk
- 18K. Somerville
- 2A. Mailer ▼ 84'
- 15J. Grigor
- 6S. Murphy
- 16A. Arnott
- 21B. Barrett ▼ 83'
- 20S. Osadolor ▼ 62'
- 7D. Watson ▼ 62'
Dự bị 7
- 12B. Rodden ▲ 62'
- 8K. Higginbotham ▲ 62'
- 10L. Currie ▲ 69'
- 24B. Scarborough ▲ 83'
- 14O. Wardell ▲ 84'
- 25M. Andrews
- 22C. Forbes
Thống kê
01
50
So sánh
50Trận đấu48
65Ghi được55
91Thủng lưới85
1.3Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai31